armistice

/'ɑ:mistis/
Học thuật
Thân thiện
armistice

The two generals signed the armistice at a long wooden table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự đình chiến: Một thỏa thuận chính thức giữa các bên đang giao chiến để tạm ngừng các hành động thù địch, thường để tạo điều kiện cho các cuộc đàm phán hòa bình.
    • Thời gian đình chiến: Khoảng thời gian việc ngừng bắn hiệu lực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The two nations signed an armistice after years of conflict. (Hai quốc gia đã một hiệp định đình chiến sau nhiều năm xung đột.)
    • The armistice went into effect at midnight. (Lệnh đình chiến hiệu lực vào lúc nửa đêm.)
    • Negotiating a lasting peace is more difficult than declaring an armistice. (Đàm phán một nền hòa bình lâu dài khó khăn hơn việc tuyên bố đình chiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Armistice Day": Tên của Ngày Đình chiến (11 tháng 11), nay Ngày Cựu chiến binh (Veterans Day) ở Mỹ hoặc Ngày Tưởng niệm (Remembrance Day) ở các nước Khối Thịnh vượng chung, đánh dấu thời điểm kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ nhất.
    • People observe a moment of silence on Armistice Day. (Mọi người dành một phút mặc niệm vào Ngày Đình chiến.)
Biến thể từ gần giống
  • Ceasefire (n): Lệnh ngừng bắn (thường phạm vi hoặc thời gian hạn chế hơn so với "armistice").
  • Truce (n): Sự ngừng bắn tạm thời, thỏa thuận đình chiến ngắn hạn.
Từ đồng nghĩa
  • Ceasefire: Ngừng bắn.
  • Truce: Hưu chiến, đình chiến tạm thời.
  • Cessation of hostilities: Sự chấm dứt các hành động thù địch.
Từ trái nghĩa
  • War: Chiến tranh.
  • Hostilities: Các hành động thù địch, chiến sự.
  • Conflict: Xung đột.
armistice

The two generals signed the armistice at a long wooden table.

danh từ
  1. sự đình chiến
  2. cuộc đình chiến ngắn

Từ đồng nghĩa