arnaque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Trò lừa bịp, trò lừa đảo: Một hành động hoặc kế hoạch được thiết kế để lừa dối ai đó, thường nhằm mục đích chiếm đoạt tiền bạc hoặc lợi ích một cách bất hợp pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette offre trop belle est sûrement une arnaque. (Lời đề nghị quá hấp dẫn này chắc chắn là một trò lừa bịp.)
- Il est tombé dans une arnaque sur Internet. (Anh ấy đã mắc vào một trò lừa đảo trên mạng.)
- Les autorités ont démantelé une vaste arnaque financière. (Nhà chức trách đã triệt phá một vụ lừa đảo tài chính quy mô lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Être une arnaque": Là một trò lừa bịp, một thứ không có giá trị như được quảng cáo.
- Ce produit est une vraie arnaque, il ne fonctionne pas du tout. (Sản phẩm này đúng là một trò lừa, nó hoàn toàn không hoạt động.)
- "Tomber dans l'arnaque" / "Se faire avoir par une arnaque": Bị mắc bẫy, bị lừa bởi một trò lừa đảo.
- Beaucoup de personnes âgées tombent dans cette arnaque téléphonique. (Nhiều người cao tuổi mắc vào trò lừa qua điện thoại này.)
Biến thể và từ gần giống
- Arnaquer (động từ): Lừa đảo, lừa bịp ai đó.
- Un escroc a essayé de m'arnaquer. (Một tên lừa đảo đã cố gắng lừa tôi.)
- Arnaqueur, arnaqueuse (danh từ): Kẻ lừa đảo.
- Les arnaqueurs utilisent des méthodes très persuasives. (Những kẻ lừa đảo sử dụng các phương pháp rất thuyết phục.)
Từ đồng nghĩa
- Escroquerie: Sự lừa đảo, trò bịp bợm (thường mang tính trang trọng hơn).
- Supercherie: Trò bịp, sự giả mạo.
- Duperie: Sự lừa dối, sự lừa gạt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
- "Arnaque à la nigériane" / "Arnaque 419": Trò lừa đảo Nigeria (một kiểu lừa đảo qua email nổi tiếng).
- "Arnaque au sentiment": Trò lừa tình cảm (lợi dụng tình cảm của người khác để lừa đảo).
danh từ giống cái
- trò lừa bịp