ironique

Học thuật
Thân thiện
ironique

Une situation ironique se produit lorsqu'il pleut le jour du pique-nique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỉa mai, châm biếm: Dùng để chỉ một lời nói, giọng điệu hoặc thái độ có ý nói ngược lại hoặc chế giễu điều đó một cách tinh tế, thường để phê phán hoặc gây cười.
    • Trớ trêu, đầy tính trớ trêu: Dùng để mô tả một tình huống hoặc sự việc xảy ra trái ngược một cách kỳ lạ hoặc buồn cười so với những mong đợi.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a fait un commentaire ironique sur la situation politique. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét mỉa mai về tình hình chính trị.)
    • C'est ironique qu'il pleuve le jour de notre pique-nique. (Thật trớ trêu khi trời lại mưa vào ngày chúng tôi đi dã ngoại.)
    • Elle a un sourire ironique. ( ấy có một nụ cười mỉa mai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler d'un ton ironique": Nói với giọng điệu mỉa mai.

    • Il a répondu d'un ton ironique. (Anh ấy đã trả lời với một giọng điệu mỉa mai.)
  • "Une coïncidence ironique": Một sự trùng hợp trớ trêu.

    • C'est une coïncidence ironique de se rencontrer ici. (Gặp nhauđây quả là một sự trùng hợp trớ trêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironiquement (trạng từ): một cách mỉa mai, một cách trớ trêu.

    • Il a souri ironiquement. (Anh ấy mỉm cười một cách mỉa mai.)
  • Ironiser (động từ): châm biếm, nói mỉa.

    • Il aime ironiser sur tout. (Anh ta thích châm biếm về mọi thứ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sarcastique: châm biếm, chua cay (thườngý nghĩa gay gắt, chua chát hơn "ironique").
  • Cynique: hoài nghi, chua cay (thể hiện sự nghi ngờ về động cơ tốt của người khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan
  • "L'ironie du sort": Sự trớ trêu của số phận.
    • C'est l'ironie du sort qu'il ait perdu son portefeuille devant le commissariat. (Thật là sự trớ trêu của số phận khi anh ta làm mất ngay trước cửa đồn cảnh sát.)
ironique

Une situation ironique se produit lorsqu'il pleut le jour du pique-nique.

tính từ
  1. mỉa mai
  2. (nghĩa bóng) trớ trêu

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "ironique"