aronde

Học thuật
Thân thiện
aronde

L'aronde vole au-dessus des champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chim nhạn: Từ , ít dùng trong tiếng Pháp hiện đại, dùng để chỉ loài chim nhạn (một loài chim tương tự như chim én).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'aronde est un oiseau migrateur. (Chim nhạnmột loài chim di cư.)
    • Ce vieux texte mentionne une aronde. (Văn bản cổ này nhắc đến một con chim nhạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "assemblage à queue d'aronde": Một thuật ngữ kỹ thuật trong nghề mộc, chỉ kiểu ghép mộng đuôi én. Đâycách ghép hai mảnh gỗ với nhau, trong đó phần mộng hình dạng giống như chiếc đuôi chẻ của chim én.
    • Pour joindre ces deux planches solidement, utilisez un assemblage à queue d'aronde. (Để nối hai tấm ván này một cách chắc chắn, hãy dùng kiểu ghép mộng đuôi én.)
Biến thể từ gần giống
  • Hirondelle (n.f): Chim én. Đây là từ phổ biến hiện đại để chỉ loài chim tương tự, thường được dùng thay cho "aronde".
  • Queue-d'aronde (n.f): Dùng trong cụm danh từ kỹ thuật để chỉ hình dạng hoặc kiểu ghép "đuôi én".
Từ đồng nghĩa
  • Hirondelle (n.f): Chim én (từ đồng nghĩa phổ biến trong ngữ cảnh hiện đại).
Lưu ý
  • Từ "aronde" ngày nay hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản cổ hoặc trong thuật ngữ kỹ thuật cố định "queue d'aronde". Trong hầu hết các ngữ cảnh thông thường, người ta dùng từ "hirondelle" để chỉ loài chim này.
aronde

L'aronde vole au-dessus des champs.

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) chim nhạn
    • assemblage à queue d'aronde
      kiểu ghép mộng đuôi én (đồ mộc)

Từ gần giống