aronde

danh từ giống cái
  1. (từ , nghĩa ) chim nhạn
    • assemblage à queue d'aronde
      kiểu ghép mộng đuôi én (đồ mộc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

aronde
L'aronde vole au-dessus des champs.