jurande

Học thuật
Thân thiện
jurande

Une femme présente un rapport devant la jurande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Ban quảnphường hội: Trong lịch sử, đặc biệtthời Trung Cổ Cổ đại, "jurande" chỉ một nhóm người được bầu hoặc chỉ định để quảnmột phường hội (corporation de métier). Họ trách nhiệm giám sát việc tuân thủ các quy tắc, tiêu chuẩn nghề nghiệp đạo đức trong phường hội đó.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La jurande des boulangers veillait à la qualité du pain. (Ban quảnphường hội của những người thợ làm bánh giám sát chất lượng bánh mì.)
    • Les membres de la jurande étaient élus par les maîtres de la corporation. (Các thành viên của ban quảnphường hội được bầu bởi các bậc thầy trong phường hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être élu à la jurande": Được bầu vào ban quảnphường hội.

    • Son grand-père avait été élu à la jurande des tonneliers. (Ông nội của anh ấy đã từng được bầu vào ban quảnphường hội của những người thợ đóng thùng.)
  • "Les décisions de la jurande": Các quyết định của ban quảnphường hội.

    • Les décisions de la jurande étaient sans appel. (Các quyết định của ban quảnphường hộichung thẩm.)
Biến thể từ gần giống
  • Juré (danh từ giống đực): Thành viên của một ban giám khảo, hội đồng xét xử hoặc, trong ngữ cảnh lịch sử, có thểthành viên của một "jurande".
  • Corporation (danh từ giống cái): Phường hội, nghiệp đoàn. Đâytổ chức "jurande" quản lý.
  • Métier (danh từ giống đực): Nghề nghiệp, thủ công. Lĩnh vực hoạt động của phường hội.
Từ đồng nghĩa
  • Bureau de la corporation: Văn phòng/ban điều hành phường hội.
  • Conseil des maîtres: Hội đồng các bậc thầy (trong phường hội).
Lưu ý về cách dùng
  • Từ "jurande" ngày nay chủ yếu được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc khi nghiên cứu về tổ chức xã hội nghề nghiệp thời xưa. ít khi xuất hiện trong ngôn ngữ hiện đại, trừ khi nói về lịch sử.
  • Không nên nhầm lẫn "jurande" với "jury" (ban giám khảo) trong bối cảnh hiện đại, mặc dù cả hai đều liên quan đến một nhóm người chức năng giám sát hoặc đánh giá.
jurande

Une femme présente un rapport devant la jurande.

danh từ giống cái
  1. (sử học) ban quảnphường hội

Từ gần giống