arrondi

Học thuật
Thân thiện
arrondi

Un enfant dessine une forme arrondie sur une feuille de papier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tròn, tròn trịa: Dùng để mô tả hình dạng đường cong đều, không góc cạnh, hoặc một vật được làm cho dạng tròn.
    • (Ngôn ngữ học) Tròn môi: Trong ngữ âm học, chỉ âm được phát âm với đôi môi tròn lại.
  2. Danh từ giống đực:

    • Dáng tròn trịa: Hình dạng tròn của một vật.
    • (Hàng không) Sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống): Trong ngành hàng không, chỉ động tác điều chỉnh để máy baythế cân bằng ngay trước khi tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Elle a un visage doux et arrondi. ( ấy có một khuôn mặt dịu dàng tròn trịa.)
    • Le "o" est une voyelle arrondie. (Âm "o" là một nguyên âm tròn môi.)
  • Danh từ:

    • L'arrondi de ses épaules est gracieux. (Đường cong tròn trịa của đôi vai ấy thật duyên dáng.)
    • Le pilote a parfaitement réussi l'arrondi avant l'atterrissage. (Phi công đã thực hiện hoàn hảo động tác lấy thế ngay trước khi hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chiffre arrondi": Con số được làm tròn.

    • Donne-moi un chiffre arrondi pour l'estimation. (Hãy đưa cho tôi một con số đã được làm tròn để ước tính.)
  • "Forme arrondie": Hình dạng tròn.

    • J'aime les meubles aux formes arrondies. (Tôi thích những món đồ nội thất hình dáng tròn trịa.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrondir (động từ): Làm cho tròn, làm tròn số.

    • Arrondir les angles (Làm tròn các góc - nghĩa bóng: giảm bớt sự căng thẳng trong tranh cãi).
    • Arrondir un nombre (Làm tròn một con số).
  • Arrondissement (danh từ): Quận (đơn vị hành chính, đặc biệt ở Paris).

    • J'habite dans le 5ème arrondissement de Paris. (Tôi sốngquận 5 của Paris.)
Từ đồng nghĩa
  • Rond (adj): Tròn (nghĩa cơ bản phổ biến hơn).
  • Circulaire (adj): Hình tròn, dạng vòng tròn.
  • Courbe (adj): Cong.
Từ trái nghĩa
  • Anguleux/Angulaire (adj): góc cạnh.
  • Carré (adj): Vuông.
  • Pointu (adj): Nhọn.
Thành ngữ liên quan
  • Arrondir les fins de mois: (Nghĩa bóng) Kiếm thêm thu nhập để cho đủ sống qua tháng.
    • Il fait de petits travaux pour arrondir ses fins de mois. (Anh ấy làm thêm những công việc nhỏ để kiếm thêm tiền cho đủ sống qua tháng.)
arrondi

Un enfant dessine une forme arrondie sur une feuille de papier.

tính từ
  1. tròn, tròn trịa
    • Un visage arrondi
      mặt tròn trịa
  2. (ngôn ngữ học) tròn môi
danh từ giống đực
  1. dáng tròn trịa
  2. (hàng k hông) sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arrondi"