arrondi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Tròn, tròn trịa: Dùng để mô tả hình dạng có đường cong đều, không có góc cạnh, hoặc một vật được làm cho có dạng tròn.
- (Ngôn ngữ học) Tròn môi: Trong ngữ âm học, chỉ âm được phát âm với đôi môi tròn lại.
Danh từ giống đực:
- Dáng tròn trịa: Hình dạng tròn của một vật.
- (Hàng không) Sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống): Trong ngành hàng không, chỉ động tác điều chỉnh để máy bay ở thế cân bằng ngay trước khi tiếp đất.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Elle a un visage doux et arrondi. (Cô ấy có một khuôn mặt dịu dàng và tròn trịa.)
- Le "o" est une voyelle arrondie. (Âm "o" là một nguyên âm tròn môi.)
Danh từ:
- L'arrondi de ses épaules est gracieux. (Đường cong tròn trịa của đôi vai cô ấy thật duyên dáng.)
- Le pilote a parfaitement réussi l'arrondi avant l'atterrissage. (Phi công đã thực hiện hoàn hảo động tác lấy thế ngay trước khi hạ cánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chiffre arrondi": Con số được làm tròn.
- Donne-moi un chiffre arrondi pour l'estimation. (Hãy đưa cho tôi một con số đã được làm tròn để ước tính.)
"Forme arrondie": Hình dạng tròn.
- J'aime les meubles aux formes arrondies. (Tôi thích những món đồ nội thất có hình dáng tròn trịa.)
Biến thể và từ gần giống
Arrondir (động từ): Làm cho tròn, làm tròn số.
- Arrondir les angles (Làm tròn các góc - nghĩa bóng: giảm bớt sự căng thẳng trong tranh cãi).
- Arrondir un nombre (Làm tròn một con số).
Arrondissement (danh từ): Quận (đơn vị hành chính, đặc biệt ở Paris).
- J'habite dans le 5ème arrondissement de Paris. (Tôi sống ở quận 5 của Paris.)
Từ đồng nghĩa
- Rond (adj): Tròn (nghĩa cơ bản và phổ biến hơn).
- Circulaire (adj): Hình tròn, có dạng vòng tròn.
- Courbe (adj): Cong.
Từ trái nghĩa
- Anguleux/Angulaire (adj): Có góc cạnh.
- Carré (adj): Vuông.
- Pointu (adj): Nhọn.
Thành ngữ liên quan
- Arrondir les fins de mois: (Nghĩa bóng) Kiếm thêm thu nhập để cho đủ sống qua tháng.
- Il fait de petits travaux pour arrondir ses fins de mois. (Anh ấy làm thêm những công việc nhỏ để kiếm thêm tiền cho đủ sống qua tháng.)
tính từ
- tròn, tròn trịa
- Un visage arrondimặt tròn trịa
- (ngôn ngữ học) tròn môi
danh từ giống đực
- dáng tròn trịa
- (hàng k hông) sự lấy thế ngay (trước khi hạ xuống)