around-the-clock
/ə'raundðə'klɔk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Suốt ngày đêm, liên tục 24 giờ: Dùng để mô tả một hoạt động, dịch vụ, hoặc tình trạng diễn ra không ngừng nghỉ, 24 giờ một ngày và 7 ngày một tuần.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hospital provides around-the-clock emergency care. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ cấp cứu suốt ngày đêm.)
- The factory operates on an around-the-clock schedule to meet the demand. (Nhà máy hoạt động theo lịch trình suốt ngày đêm để đáp ứng nhu cầu.)
- Security is monitored around-the-clock. (An ninh được giám sát liên tục 24/7.)
Các cách sử dụng nâng cao
"around-the-clock surveillance": giám sát liên tục.
- The building is under around-the-clock surveillance. (Tòa nhà đang bị giám sát liên tục.)
"around-the-clock support": hỗ trợ suốt ngày đêm.
- Our customer service offers around-the-clock support. (Dịch vụ khách hàng của chúng tôi cung cấp hỗ trợ suốt ngày đêm.)
Biến thể và từ gần giống
24/7 (tính từ/cụm trạng từ): một cách diễn đạt thông tục khác có nghĩa tương tự "suốt ngày đêm, 24 giờ 7 ngày".
- The convenience store is open 24/7. (Cửa hàng tiện lợi mở cửa 24/7.)
Nonstop (tính từ/trạng từ): không ngừng, liên tục (có thể ám chỉ một khoảng thời gian dài nhưng không nhất thiết là 24 giờ).
- We had nonstop meetings all day. (Chúng tôi có các cuộc họp liên tục cả ngày.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục, không gián đoạn.
- Uninterrupted: không bị gián đoạn.
- Round-the-clock: (cách viết khác với dấu gạch nối khác) suốt ngày đêm.
Thành ngữ liên quan
- Day and night: ngày và đêm (thường dùng như trạng từ).
- He worked day and night to finish the project. (Anh ấy làm việc ngày đêm để hoàn thành dự án.)