day-and-night
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ: - Suốt cả ngày đêm; liên tục không ngừng nghỉ: Dùng để mô tả một hoạt động, dịch vụ, hoặc trạng thái diễn ra liên tục 24 giờ một ngày, không có sự gián đoạn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The hospital provides day-and-night emergency care. (Bệnh viện cung cấp dịch vụ cấp cứu suốt cả ngày đêm.)
- They worked day-and-night to finish the project on time. (Họ làm việc không ngừng nghỉ để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"day-and-night service": dịch vụ hoạt động 24/7.
- The convenience store offers day-and-night service. (Cửa hàng tiện lợi cung cấp dịch vụ hoạt động suốt ngày đêm.)
"day-and-night difference": sự khác biệt rõ rệt như ngày và đêm (thường dùng để nhấn mạnh sự tương phản lớn).
- There's a day-and-night difference between his old and new attitude. (Có một sự khác biệt rõ rệt như ngày và đêm giữa thái độ cũ và mới của anh ta.)
Biến thể và từ gần giống
Round-the-clock (adj): suốt ngày đêm, 24/7 (cùng nghĩa).
- The security is monitored round-the-clock. (An ninh được giám sát suốt ngày đêm.)
Nonstop (adj): không ngừng, liên tục.
- We had a nonstop flight to Hanoi. (Chúng tôi có một chuyến bay thẳng không ngừng đến Hà Nội.)
Từ đồng nghĩa
- Continuous: liên tục.
- Unceasing: không ngừng.
- 24/7: hai mươi bốn giờ bảy ngày (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ riêng biệt nào được hình thành trực tiếp từ "day-and-night" vì đây là một tính từ ghép.)
Thành ngữ liên quan
- Day in, day out: ngày này qua ngày khác, lặp đi lặp lại một cách đều đặn.
- He does the same job day in, day out. (Anh ấy làm cùng một công việc ngày này qua ngày khác.)
Adjective
- suốt cả ngày đêm; luôn luôn, không ngừng nghỉ