arpette
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cô gái học nghề may: Từ "arpette" là một từ thông tục, dùng để chỉ một cô gái trẻ đang học việc hoặc làm công việc học nghề trong ngành may mặc, thường là trong một xưởng may hoặc tiệm may.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arpette apprend à coudre une robe. (Cô gái học nghề may đang học cách may một chiếc váy.)
- Dans cet atelier, il y a trois arpettes. (Trong xưởng may này, có ba cô gái học nghề may.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này mang sắc thái thân mật, đôi khi hơi cũ, và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thông thường hoặc trong lịch sử ngành nghề.
- Ma grand-mère a commencé comme arpette dans les années 50. (Bà tôi đã bắt đầu sự nghiệp như một cô gái học nghề may vào những năm 50.)
Biến thể và từ gần giống
- Apprentie (n.f): người học việc, thợ học việc (nghĩa rộng và trang trọng hơn).
- Elle est apprentie couturière. (Cô ấy là thợ may học việc.)
Từ đồng nghĩa
- Stagiaire en couture: thực tập sinh ngành may.
- Jeune ouvrière en formation: công nhân nữ trẻ đang được đào tạo.
Lưu ý
- "Arpette" là một từ có nguồn gốc từ tiếng lóng (argot) và ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, có thể được coi là lỗi thời. Từ "apprentie" là từ thay thế phổ biến và trung lập hơn.
danh từ giống cái
- (thông tục) cô gái học nghề may