arracheur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người nhổ, người dỡ: Chỉ một người thực hiện hành động nhổ hoặc dỡ một thứ gì đó ra khỏi nơi nó đang ở, thường là trong bối cảnh nông nghiệp hoặc một công việc thủ công cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'arracheur travaille dans les champs. (Người nhổ làm việc trên cánh đồng.)
- C'est un vieil arracheur de betteraves. (Đó là một người dỡ củ cải đường già.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arracheur de dents": (từ cũ, nghĩa cũ) thợ nhổ răng. Cụm từ này chỉ nghề nghiệp nay đã lỗi thời.
- Au Moyen Âge, l'arracheur de dents exerçait aussi le métier de barbier. (Thời Trung Cổ, thợ nhổ răng cũng hành nghề thợ cắt tóc.)
"Mentir comme un arracheur de dents": (thành ngữ) nói dối như cuội. Thành ngữ này so sánh việc nói dối trắng trợn với hình ảnh một người thợ nhổ răng (có thể phải nói dối để trấn an bệnh nhân).
- Ne le crois pas, il ment comme un arracheur de dents ! (Đừng tin anh ta, anh ta nói dối như cuội!)
Biến thể và từ gần giống
Arracheuse (danh từ giống cái): máy nhổ, máy dỡ (dùng trong nông nghiệp).
- L'arracheuse de pommes de terre est très efficace. (Máy dỡ khoai tây rất hiệu quả.)
Arracher (động từ): nhổ, dỡ, giật.
- Il faut arracher les mauvaises herbes. (Phải nhổ cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Extracteur: người/máy trích xuất, lấy ra (trong ngữ cảnh kỹ thuật).
- Déracineur: người nhổ tận gốc, người dỡ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "arracheur". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "arracher").
Thành ngữ liên quan
- "Mentir comme un arracheur de dents": (đã giải thích ở trên) nói dối trắng trợn, không chớp mắt.
danh từ giống đực
- người nhổ, người dỡ
- Arracheur de pommes de terrengười dỡ khoai tây
- Arracheur de dents(từ cũ, nghĩa cũ) thợ nhổ răng
- mentir comme un arracheur de dentsnói dối như cuội