archer
/'ɑ:tʃə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Lính bắn cung, người bắn cung: Người sử dụng cung tên, đặc biệt là trong quân đội lịch sử, thể thao hoặc các cuộc thi.
- (Sử học) Cảnh sát: Trong lịch sử Pháp, từ này cũng có thể chỉ một viên cảnh sát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les archers du Moyen Âge étaient des soldats redoutables. (Những lính bắn cung thời Trung Cổ là những binh sĩ đáng sợ.)
- Elle est devenue une excellente archer après des années d'entraînement. (Cô ấy đã trở thành một xạ thủ bắn cung xuất sắc sau nhiều năm luyện tập.)
- L'archer a arrêté le voleur dans la rue. (Viên cảnh sát đã bắt tên trộm trên phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tirer à l'arc comme un archer": Bắn cung giỏi như một xạ thủ.
- Il tire à l'arc comme un archer professionnel. (Anh ấy bắn cung giỏi như một xạ thủ chuyên nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
Archerie (n.f): Môn bắn cung, thuật bắn cung.
- L'archerie est un sport olympique. (Bắn cung là một môn thể thao Olympic.)
Arc (n.m): Cái cung (vũ khí).
- L'archer tendit son arc. (Người bắn cung giương cung.)
Flèche (n.f): Mũi tên.
- L'archer visa avec sa flèche. (Người bắn cung ngắm bắn với mũi tên của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Tireur à l'arc: Người bắn cung.
- Sagittaire: (Văn chương, ít dùng) Người bắn cung; cũng là tên một chòm sao (Cung Thủ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "archer")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "archer")
danh từ giống đực
- lính bắn cung
- người bắn cung
- (sử học) cảnh sát
- Archée