arrangeur

Học thuật
Thân thiện
arrangeur

Un arrangeur travaille sur une partition musicale.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Âm nhạc) Người chuyển biên, người soạn lại: Người chuyên chuyển soạn, phối khí lại một tác phẩm âm nhạc cho một dàn nhạc, nhóm nhạc hoặc phong cách biểu diễn khác với bản gốc.
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Người sắp xếp: Người nhiệm vụ tổ chức, sắp đặt mọi thứ theo một trật tự nhất định.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arrangeur a créé une version jazz de cette symphonie classique. (Người chuyển biên đã tạo ra một phiên bản jazz cho bản giao hưởng cổ điển này.)
    • C'est un arrangeur de talent qui travaille avec de nombreux artistes. (Anh ấymột người chuyển biên tài năng làm việc với nhiều nghệ sĩ.)
    • Dans ce contexte ancien, le mot "arrangeur" pouvait désigner celui qui mettait de l'ordre. (Trong ngữ cảnh , từ "arrangeur" có thể chỉ người sắp xếp mọi thứ vào trật tự.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrangeur-orchestrateur": Cụm từ dùng để nhấn mạnh vai trò kép của việc chuyển soạn phối khí cho dàn nhạc.
    • Il est reconnu comme un brillant arrangeur-orchestrateur. (Ông ấy được công nhậnmột người chuyển biên - phối khí cho dàn nhạc xuất sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrangement (danh từ giống đực): Bản chuyển soạn, bản phối lại; sự sắp xếp.

    • J'adore l'arrangement de cette chanson. (Tôi rất thích bản phối lại của bài hát này.)
  • Arranger (động từ): Chuyển soạn, phối lại; sắp xếp, thu xếp.

    • Il faut arranger cette pièce pour un quatuor à cordes. (Cần chuyển soạn tác phẩm này cho một tứ tấu đàn dây.)
Từ đồng nghĩa
  • Adaptateur (danh từ giống đực): Người chuyển thể, người phóng tác (thường dùng trong âm nhạc hoặc văn học).
  • Orchestrateur (danh từ giống đực): Người phối khí cho dàn nhạc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "arrangeur".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arrangeur".

arrangeur

Un arrangeur travaille sur une partition musicale.

danh từ giống đực
  1. (âm nhạc) người chuyển biên, người soạn lại
  2. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) người sắp xếp

Từ gần giống