arrimeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Công nhân xếp hàng hóa (trên tàu): Người lao động chuyên trách việc sắp xếp, chất xếp và cố định hàng hóa trong hầm tàu hoặc trên boong tàu để đảm bảo an toàn cho tàu và hàng hóa trong suốt hành trình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arrimeur vérifie la solidité des cordages. (Người công nhân xếp hàng kiểm tra độ chắc chắn của các dây buộc.)
- Le travail de l'arrimeur est essentiel pour la sécurité du navire. (Công việc của công nhân xếp hàng hóa là thiết yếu cho sự an toàn của con tàu.)
- Les arrimeurs ont terminé le chargement du conteneur. (Những công nhân xếp hàng đã hoàn tất việc bốc xếp container.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arrimeur de port": Công nhân xếp hàng ở cảng, thường làm việc tại các bến tàu.
- Il est arrimeur de port depuis vingt ans. (Ông ấy đã là công nhân xếp hàng ở cảng được hai mươi năm.)
Biến thể và từ gần giống
Arrimage (danh từ giống đực): Công việc hoặc kỹ thuật xếp hàng hóa trên tàu.
- L'arrimage correct prévient les accidents. (Việc xếp hàng hóa đúng cách ngăn ngừa tai nạn.)
Arrimeur-chef (danh từ giống đực): Tổ trưởng, người phụ trách nhóm công nhân xếp hàng.
- L'arrimeur-chef supervise toute l'équipe. (Người tổ trưởng xếp hàng giám sát toàn bộ đội.)
Từ đồng nghĩa
- Docker: Công nhân bốc xếp ở cảng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều công việc khác ngoài xếp hàng trên tàu).
- Portefaix (từ cũ): Người khuân vác, bốc vác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ 'arrimeur')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'arrimeur')
danh từ giống đực
- (hàng hải) công nhân xếp hàng hóa (trên tàu)