arrive at

Định nghĩa

Arrive at một cụm động từ (phrasal verb) trong tiếng Anh, mang nghĩa "đến được, đạt tới" một địa điểm, một kết luận, hoặc một trạng thái nào đó sau một quá trình di chuyển hoặc suy nghĩ.

  1. Đến một địa điểm: Chỉ hành động đặt chân tới một nơi nào đó, thường sau một hành trình.
  2. Đạt được một kết quả hoặc quyết định: Dùng trong ngữ cảnh trừu tượng, như đi đến một thỏa thuận, một giải pháp, hoặc một kết luận sau khi xem xét.
dụ sử dụng
  • Đến một địa điểm:

    • We will arrive at the airport at 6 PM. (Chúng tôi sẽ đến sân bay lúc 6 giờ chiều.)
    • The train arrived at the station exactly on time. (Chuyến tàu đã đến ga đúng giờ.)
  • Đạt được một kết quả hoặc quyết định:

    • After hours of discussion, they finally arrived at a solution. (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng họ đã đi đến một giải pháp.)
    • The scientists arrived at a surprising conclusion. (Các nhà khoa học đã đạt được một kết luận đáng ngạc nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arrive at an agreement: Đạt được một thỏa thuận.
    • The two parties have arrived at a mutual agreement on the contract. (Hai bên đã đạt được một thỏa thuận chung về hợp đồng.)
  • Arrive at a decision: Đi đến một quyết định.
    • It took the committee a week to arrive at a final decision. (Ủy ban đã mất một tuần để đi đến quyết định cuối cùng.)
  • Arrive at a destination: Đến một điểm đến (có thể nghĩa đen hoặc nghĩa bóng).
    • After years of hard work, he finally arrived at his career destination. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy đã đạt được đích đến trong sự nghiệp của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrival (danh từ): Sự đến, sự tới nơi.
    • The arrival of the guests was delayed. (Sự xuất hiện của các vị khách đã bị trì hoãn.)
  • Arrive (động từ, dạng cơ bản): Đến (thường không kèm giới từ "at" nếu đi với "in" cho nơi rộng lớn).
    • She will arrive in New York tomorrow. ( ấy sẽ đến New York vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Reach: Đến, tới (dùng phổ biến hơn, có thể thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
    • We reached the hotel before dark. (Chúng tôi đến khách sạn trước khi trời tối.)
  • Get to: Đến (thân mật, thông dụng).
    • What time did you get to the office? (Bạn đến văn phòng lúc mấy giờ?)
  • Achieve: Đạt được (dùng cho mục tiêu hoặc kết quả trừu tượng).
    • He achieved his goal after years of effort. (Anh ấy đã đạt được mục tiêu sau nhiều năm nỗ lực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Arrive at một cụm động từ cố định, không biến thể phrasal verb khác. Tuy nhiên, có thể kết hợp với các giới từ khác như "in" (cho nơi rộng lớn) hoặc "on" (cho ngày tháng).
    • Arrive in a city/country: đến một thành phố/quốc gia.
    • Arrive on time: đến đúng giờ.
Thành ngữ liên quan
  • Arrive at the scene: Đến hiện trường (thường dùng trong bối cảnh cảnh sát, cứu hộ).
    • The police arrived at the scene of the accident within minutes. (Cảnh sát đã đến hiện trường vụ tai nạn trong vòng vài phút.)
  • Arrive at a crossroads: Đến một ngã rẽ (nghĩa bóng: đứng trước một quyết định quan trọng).
    • After graduation, he arrived at a crossroads in his life. (Sau khi tốt nghiệp, anh ấy đã đến một ngã rẽ trong cuộc đời mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan