arroche
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cây rau lê: Một loại cây thuộc họ Dền (Chenopodiaceae), thường được trồng để lấy lá làm rau ăn. Lá của nó có hình dạng đặc trưng và thường được sử dụng trong ẩm thực, tương tự như rau chân vịt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arroche est souvent utilisée dans les soupes. (Cây rau lê thường được dùng trong các món súp.)
- Je vais acheter de l'arroche au marché. (Tôi sẽ mua rau lê ở chợ.)
- Les feuilles d'arroche sont riches en vitamines. (Lá của cây rau lê rất giàu vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "arroche des jardins": rau lê vườn, tên khoa học , là loài phổ biến nhất được trồng làm rau.
- L'arroche des jardins était très populaire au Moyen Âge. (Rau lê vườn đã rất phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Arroche sauvage (n.f): rau lê dại, chỉ các loài mọc hoang.
- Faux-arroche (n.f): tên gọi khác của một số loài thực vật có hình thái tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Belle-dame (n.f): một tên gọi khác của cây rau lê.
- Épinard géant (n.m): rau chân vịt khổng lồ (cách gọi so sánh do hình dáng tương tự).
Thông tin bổ sung
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học và ẩm thực. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày và chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên môn, sách dạy nấu ăn hoặc tại các chợ nông sản.
danh từ giống cái
- (thực vật học) cây rau lê