arroche

Học thuật
Thân thiện
arroche

L’arroche pousse dans le potager familial.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây rau : Một loại cây thuộc họ Dền (Chenopodiaceae), thường được trồng để lấy làm rau ăn. của hình dạng đặc trưng thường được sử dụng trong ẩm thực, tương tự như rau chân vịt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arroche est souvent utilisée dans les soupes. (Cây rau thường được dùng trong các món súp.)
    • Je vais acheter de l'arroche au marché. (Tôi sẽ mua rau chợ.)
    • Les feuilles d'arroche sont riches en vitamines. ( của cây rau rất giàu vitamin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arroche des jardins": rau vườn, tên khoa học , là loài phổ biến nhất được trồng làm rau.
    • L'arroche des jardins était très populaire au Moyen Âge. (Rau vườn đã rất phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Arroche sauvage (n.f): rau dại, chỉ các loài mọc hoang.
  • Faux-arroche (n.f): tên gọi khác của một số loài thực vật hình thái tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Belle-dame (n.f): một tên gọi khác của cây rau .
  • Épinard géant (n.m): rau chân vịt khổng lồ (cách gọi so sánh do hình dáng tương tự).
Thông tin bổ sung
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học ẩm thực. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày chủ yếu xuất hiện trong văn bản chuyên môn, sách dạy nấu ăn hoặc tại các chợ nông sản.
arroche

L’arroche pousse dans le potager familial.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây rau

Từ gần giống