archée

Học thuật
Thân thiện
archée

Une archée est un micro-organisme unicellulaire qui vit dans les sources chaudes.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Sinh vật học, từ , nghĩa ) Sức sống, nguyênsống: "Archée" là một khái niệm cổ trong sinh học triết học tự nhiên, dùng để chỉ nguyênsống cơ bản, sức mạnh nội tại hay năng lượng thiết yếu được cho là điều khiển các chức năng của cơ thể sinh vật.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les anciens philosophes cherchaient à comprendre le principe de l'archée. (Các triết gia thời xưa tìm cách hiểu nguyêncủa sức sống.)
    • Cette théorie médiévale postulait l'existence d'une archée gouvernant les processus vitaux. (Lý thuyết thời Trung Cổ này giả định sự tồn tại của một sức sống chi phối các quá trình sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Archée" trong ngữ cảnh lịch sử khoa học: Từ này chủ yếu được dùng khi nói về lịch sử y học, sinh học hoặc triết học, đặc biệtcác học thuyết thời Phục Hưng hoặc trước đó (như của Paracelse), nơi được coi là tác nhân kiểm soát sự sống sức khỏe.
    • Pour Paracelse, l'archée était un alchimiste intérieur qui séparait le pur de l'impur dans le corps. (Đối với Paracelse, sức sốngmột nhà giả kim nội tại, phân tách cái tinh khiết khỏi cái ô uế trong cơ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Archéen, archéenne (adj): (thuộc về) sức sống, nguyên sinh.
  • Archéus: Một biến thể Latinh hóa của từ "archée", thường được sử dụng trong các văn bản cổ điển về y học giả kim thuật.
Từ đồng nghĩa
  • Principe vital: Nguyênsống.
  • Force vitale: Sức mạnh/sinh lực sống.
  • Âme végétative/animale (trong triết học cổ): Linh hồn thực vật/động vật (chỉ khía cạnh duy trì sự sống).
Lưu ý
  • Từ cổ, ít dùng: "Archée" là một thuật ngữ cổ, không còn được sử dụng trong ngôn ngữ khoa học hiện đại. Ngày nay, chỉ xuất hiện trong các văn bản lịch sử, nghiên cứu về lịch sử khoa học, y học hoặc triết học.
  • Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn từ này với "archéen" trong địa chất học (chỉ một liên đại trong lịch sử Trái Đất) hay "archétype" (nguyên mẫu).
archée

Une archée est un micro-organisme unicellulaire qui vit dans les sources chaudes.

danh từ giống cái
  1. (sinh vật học, từ nghĩa ) sức sống
    • Archer

Từ đồng âm

Từ chứa "archée"