arche

Học thuật
Thân thiện
arche

L'arche de Noé flotte sur les eaux du déluge.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vòm cầu, nhịp cầu: Phần kiến trúc hình vòng cung, thườngcủa một cây cầu.
    • Tàu của Nô-ê: Tàu lớn trong truyền thuyết Kinh Thánh, nơi Nô-ê cứu các loài động vật khỏi trận Đại Hồng Thủy. (Thường dùng trong cụm "arche de Noé").
    • Hòm giao ước, hòm thánh: Trong tôn giáo, đặc biệt là Do Thái giáo đốc giáo, chỉ chiếc hòm bằng gỗ dát vàng, được cho là chứa hai phiến đá khắc Mười Điều Răn Thượng đế ban cho Môi-se. (Thường dùng trong các cụm "l'arche d'alliance" hoặc "l'arche sainte").
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'arche du pont est très ancienne. (Vòm cầu này rất cổ.)
    • Selon la Bible, Noé a construit une arche pour sauver sa famille et les animaux. (Theo Kinh Thánh, Nô-ê đã đóng một con tàu để cứu gia đình các loài vật.)
    • L'arche d'alliance est un symbole sacré important. (Hòm giao ướcmột biểu tượng thiêng liêng quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "arche de triomphe": Khải hoàn môn. Một công trình kiến trúc hình vòm lớn để kỷ niệm chiến thắng.
    • L'Arc de Triomphe à Paris est un monument célèbre. (Khải hoàn môn ở Paris là một công trình nổi tiếng.)
  • "arche de Noé": (nghĩa bóng) Một nơi hoặc nhóm tập hợp nhiều loại người/vật khác nhau một cách hỗn độn.
    • Cette salle de classe est une vraie arche de Noé avec des élèves de toutes origines. (Lớp học này đúngmột "tàu Nô-ê" với học sinh từ mọi nguồn gốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Archétype (danh từ giống đực): Nguyên mẫu, mẫu gốc.
    • Ce personnage est l'archétype du héros tragique. (Nhân vật nàynguyên mẫu của người anh hùng bi kịch.)
  • Archer (động từ): Uốn cong, tạo hình vòm.
    • Le chat arque le dos. (Con mèo cong lưng lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Voûte (danh từ giống cái): Vòm, mái vòm (trong kiến trúc).
  • Navire (danh từ giống đực): Tàu, thuyền (nghĩa chung).
  • Coffre (danh từ giống đực): Hòm, rương (nghĩa chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc trưng nào trực tiếp với danh từ "arche")

Thành ngữ liên quan
  • Être sauvé comme dans l'arche de Noé: Được cứu thoát một cách an toàn, giống như trong tàu của Nô-ê.
    • Après l'inondation, ils se sentaient sauvés comme dans l'arche de Noé. (Sau trận lụt, họ cảm thấy được cứu thoát an toàn như trong tàu Nô-ê.)
arche

L'arche de Noé flotte sur les eaux du déluge.

danh từ giống cái
  1. vòm cầu, nhịp cầu
  2. tàu của Nô-ê (cũng arche de Noé)
    • l'arche d'alliance, l'arche sainte
      (tôn giáo) tráp của người Hêbrơ cất phiến đá khắc mười điều giáo lệnh của thượng đế ban cho Moixơ