arrogance

/'ærəgəns/
Học thuật
Thân thiện
arrogance

Il répond avec arrogance à la question posée.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính ngạo nghễ, sự kiêu ngạo: Thái độ tự cao tự đại, coi thường người khác, thường xuất phát từ cảm giác tự cho mìnhquan trọng hoặc giỏi giang hơn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son arrogance lui a valu de nombreux ennemis. (Sự kiêu ngạo của anh ta đã khiến anh ta nhiều kẻ thù.)
    • L'arrogance du dirigeant a choqué tout le monde. (Tính ngạo nghễ của vị lãnh đạo đã làm mọi người sốc.)
    • Il a répondu avec une arrogance insupportable. (Anh ta đã trả lời với một sự kiêu ngạo không thể chịu nổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire preuve d'arrogance": thể hiện sự kiêu ngạo.

    • Il a fait preuve d'une grande arrogance lors de la réunion. (Anh ta đã thể hiện sự kiêu ngạo rất lớn trong cuộc họp.)
  • "L'arrogance du pouvoir": sự kiêu căng của quyền lực.

    • L'histoire est pleine d'exemples de l'arrogance du pouvoir. (Lịch sử đầy rẫy những ví dụ về sự kiêu căng của quyền lực.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrogant, arrogante (tính từ): kiêu ngạo, ngạo mạn.

    • Un ton arrogant (một giọng điệu kiêu ngạo)
    • Une personne arrogante (một người kiêu ngạo)
  • Arroger (s') (động từ phản thân): tự cho mình (một quyền lợi, địa vị...), tự phong.

    • Il s'est arrogé le droit de décider. (Hắn tự cho mình cái quyền quyết định.)
Từ đồng nghĩa
  • Orgueil: lòng kiêu hãnh, sự tự cao (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Présomption: sự tự phụ, sự quá tự tin.
  • Mépris: sự khinh thường, sự coi thường.
  • Hauteur: thái độ cao ngạo, khinh người.
Từ trái nghĩa
  • Humilité: lòng khiêm tốn.
  • Modestie: tính khiêm nhường.
  • Simplicité: sự giản dị, chất phác.
Thành ngữ liên quan
  • "L'arrogance précède la chute" (Thành ngữ, dựa trên câu tục ngữ "Kiêu ngạo đi trước, sụp đổ theo sau"): Sự kiêu ngạo thường dẫn đến thất bại.
    • Il a tout perdu à cause de son attitude ; c'est bien vrai que l'arrogance précède la chute. (Hắn đã mất tất cả thái độ của mình; quả thậtkiêu ngạo đi trước, sụp đổ theo sau.)
arrogance

Il répond avec arrogance à la question posée.

danh từ giống cái
  1. tính ngạo nghễ
    • Répondre avec arrogance
      ngạo nghễ trả lời