arrondir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm tròn, tính tròn: Hành động làm cho một con số, một hình dạng trở nên tròn trịa hơn hoặc đơn giản hóa một con số theo quy tắc làm tròn.
    • Tăng thêm, mở mang thêm: Hành động bổ sung, gia tăng thứ đó, thườngtài sản hoặc lãnh thổ, để trở nên đầy đặn, hoàn chỉnh hơn.
    • Trau chuốt: Hành động sửa sang, làm cho một câu văn, lời nói trở nên mượt mà, hoàn chỉnh tính thẩm mỹ hơn.
    • (Nghĩa bóng) Làm cho bớt góc cạnh, rèn cho bớt gai góc: Hành động làm dịu đi, điều chỉnh để một tính cách, một tình huống trở nên hài hòa, dễ chấp nhận hơn, giảm bớt những điểm gây căng thẳng hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
  • Làm tròn, tính tròn:
    • Le boulanger arrondit la pâte pour faire une boule. (Người thợ làm bánh vo tròn bột để làm thành một quả bóng.)
    • On peut arrondir le montant à l'euro supérieur. (Chúng ta có thể làm tròn số tiền lên đến euro gần nhất.)
  • Tăng thêm, mở mang thêm:
    • Il cherche à arrondir ses revenus avec un petit travail le week-end. (Anh ấy tìm cách tăng thêm thu nhập của mình bằng một công việc nhỏ vào cuối tuần.)
  • Trau chuốt:
    • L'écrivain a passé des heures à arrondir ses phrases. (Nhà văn đã dành nhiều giờ để trau chuốt các câu văn của mình.)
  • (Nghĩa bóng) Làm cho bớt góc cạnh:
    • Avec l'âge, il a arrondi son caractère. (Cùng với tuổi tác, anh ấy đã rèn cho tính tình bớt gai góc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Arrondir les angles: (Thành ngữ) Làm tròn các góc, nghĩalàm giảm bớt sự bất đồng, xung đột, tìm cách hòa giải để tình hình trở nên êm đẹp hơn.
    • Le médiateur a réussi à arrondir les angles entre les deux parties. (Người hòa giải đã thành công trong việc làm giảm bớt sự bất đồng giữa hai bên.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrondi (tính từ): hình tròn, tròn trịa.
    • Un visage arrondi (Một khuôn mặt tròn trịa)
  • Arrondissement (danh từ): Quận (đơn vị hành chính, đặc biệt ở Paris), nguồn gốc từ việc chia một khu vực thành các phần "tròn trịa" hơn để quản lý.
    • Le 5ème arrondissement de Paris (Quận 5 của Paris)
Từ đồng nghĩa
  • Pour "làm tròn": (làm cho tròn), (hơi tròn - tính từ).
  • Pour "tăng thêm": (tăng lên), (bổ sung, hoàn thiện).
  • Pour "trau chuốt": (mài giũa, gọt giũa), (trau chuốt tỉ mỉ).
  • Pour "làm dịu đi": (làm dịu), (làm giảm bớt, điều hòa).
Cụm từ liên quan
  • S'arrondir (động từ phản thân): Trở nên tròn trịa, đầy đặn hơn (về hình thể, số lượng).
    • Son visage s'arrondit avec l'âge. (Khuôn mặt ấy trở nên tròn trịa hơn theo tuổi tác.)
    • Mes économies s'arrondissent petit à petit. (Số tiền tiết kiệm của tôi tăng dần lên từng chút một.)
ngoại động từ
  1. làm tròn, tính tròn
    • Arrondir une somme
      tính tròn số tiền
  2. tăng thêm, mở mang thêm
    • Arrondir sa fortune
      tăng thêm tài sản
  3. trau chuốt
    • Arrondir sa phrase
      trau chuốt câu văn
  4. (nghĩa bóng) làm cho bớt góc cạnh, rèn cho bớt gai góc
    • Arrondir un caractère
      rèn cho tính tình bớt gai góc
    • arrondir les angles
      làm giảm bớt sự bất đồng ý kiến

Từ trái nghĩa

Từ gần giống