arrêtoir

Học thuật
Thân thiện
arrêtoir

Un ouvrier installe un arrêtoir sur le bord du toit.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Kỹ thuật) Cái chặn, cái hãm: Một bộ phận hoặc thiết bị dùng để dừng, giữ chặt hoặc ngăn chặn chuyển động của một vật thể khác.
    • Con chạch ngăn nước mưa: Một bộ phận trong hệ thống thoát nước, thườngmái nhà hoặc ban công, nhiệm vụ chặn dẫn dòng nước mưa chảy vào ống thoát.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arrêtoir sur le rail empêche le wagon de rouler plus loin. (Cái chặn trên đường ray ngăn không cho toa xe lăn xa hơn.)
    • Il faut nettoyer les arrêtoirs de la terrasse pour que l'eau de pluie s'écoule bien. (Cần phải vệ sinh các con chạch ngăn nước mưa ở ban công để nước mưa thoát tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arrêtoir de sécurité": chặn an toàn, hãm an toàn.
    • L'arrêtoir de sécurité a fonctionné et a évité un accident. (Cái chặn an toàn đã hoạt động ngăn chặn được một tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arrêt (danh từ giống đực): điểm dừng, sự ngừng lại.
    • L'autobus est à l'arrêt. (Xe buýt đangđiểm dừng.)
  • Arrêter (động từ): dừng lại, ngăn chặn.
    • Arrêtez le moteur, s'il vous plaît. (Làm ơn hãy tắt động cơ.)
Từ đồng nghĩa
  • Butée (danh từ giống cái): cái chặn, điểm dừng (trong cơ khí).
  • Blocage (danh từ giống đực): sự chặn, sự khóa lại.
  • Gouttière (danh từ giống cái): máng xối, ống dẫn nước mưa (nghĩa gần với "con chạch").
Lưu ý
  • Từ arrêtoirmột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng cơ khí. ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
arrêtoir

Un ouvrier installe un arrêtoir sur le bord du toit.

danh từ giống đực
  1. (kỹ thuật) cái chặn, cái hãm
  2. con chạch ngăn nước mưa