arrêtoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Kỹ thuật) Cái chặn, cái hãm: Một bộ phận hoặc thiết bị dùng để dừng, giữ chặt hoặc ngăn chặn chuyển động của một vật thể khác.
- Con chạch ngăn nước mưa: Một bộ phận trong hệ thống thoát nước, thường ở mái nhà hoặc ban công, có nhiệm vụ chặn và dẫn dòng nước mưa chảy vào ống thoát.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'arrêtoir sur le rail empêche le wagon de rouler plus loin. (Cái chặn trên đường ray ngăn không cho toa xe lăn xa hơn.)
- Il faut nettoyer les arrêtoirs de la terrasse pour que l'eau de pluie s'écoule bien. (Cần phải vệ sinh các con chạch ngăn nước mưa ở ban công để nước mưa thoát tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arrêtoir de sécurité": chặn an toàn, hãm an toàn.
- L'arrêtoir de sécurité a fonctionné et a évité un accident. (Cái chặn an toàn đã hoạt động và ngăn chặn được một tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Arrêt (danh từ giống đực): điểm dừng, sự ngừng lại.
- L'autobus est à l'arrêt. (Xe buýt đang ở điểm dừng.)
- Arrêter (động từ): dừng lại, ngăn chặn.
- Arrêtez le moteur, s'il vous plaît. (Làm ơn hãy tắt động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Butée (danh từ giống cái): cái chặn, điểm dừng (trong cơ khí).
- Blocage (danh từ giống đực): sự chặn, sự khóa lại.
- Gouttière (danh từ giống cái): máng xối, ống dẫn nước mưa (nghĩa gần với "con chạch").
Lưu ý
- Từ arrêtoir là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực kỹ thuật, xây dựng và cơ khí. Nó ít khi xuất hiện trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) cái chặn, cái hãm
- con chạch ngăn nước mưa