arrêter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Làm ngừng lại, dừng lại, chặn lại: Hành động khiến một sự vật, sự việc hoặc một người nào đó dừng lại.
- Bắt giữ: Hành động của cảnh sát hoặc nhà chức trách bắt giữ một người.
- Chú ý, tập trung vào: Hướng sự chú ý, ánh mắt hoặc suy nghĩ vào một đối tượng cụ thể.
- Quyết định, ấn định: Đưa ra một quyết định cuối cùng hoặc xác định một điều gì đó.
Nội động từ:
- Ngừng lại, dừng lại: Tự bản thân chủ thể dừng một hành động hoặc di chuyển.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- Il faut arrêter la voiture ici. (Phải dừng xe lại ở đây.)
- La police a arrêté le suspect. (Cảnh sát đã bắt giữ nghi phạm.)
- J'arrête mon choix sur cette robe. (Tôi quyết định chọn chiếc váy này.)
- Arrête tes yeux sur ce tableau magnifique. (Hãy dừng ánh mắt (chăm chú nhìn) vào bức tranh tuyệt đẹp này.)
Nội động từ:
- Le train arrête à toutes les gares. (Tàu hỏa dừng lại ở tất cả các ga.)
- Arrête, tu me fais peur ! (Dừng lại đi, anh làm tôi sợ đấy!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arrêter de + [infinitif]": Ngừng làm việc gì đó.
- Il a arrêté de fumer. (Anh ấy đã ngừng hút thuốc.)
"Être arrêté" (bị động): Bị bắt giữ hoặc bị buộc phải ngừng lại (ví dụ: vì lý do sức khỏe).
- Il est arrêté par la police pour excès de vitesse. (Anh ta bị cảnh sát bắt vì vượt quá tốc độ.)
- Le médecin l'a arrêté une semaine. (Bác sĩ buộc anh ta phải nghỉ làm một tuần.)
"S'arrêter" (tự động từ): Tự dừng lại.
- La machine s'est arrêtée brusquement. (Cỗ máy đột nhiên dừng lại.)
Biến thể và từ gần giống
Arrêt (danh từ): Sự dừng lại; điểm dừng; bản án, quyết định.
- L'arrêt du bus est juste là-bas. (Điểm dừng xe buýt ở ngay đằng kia.)
- La Cour a rendu son arrêt. (Tòa án đã tuyên bản án.)
Arrêté (danh từ): Quyết định hành chính, nghị định.
- un arrêté municipal (một quyết định của thành phố)
Arrête (danh từ giống cái): Xương cá; sống núi.
- Attention aux arrêtes ! (Cẩn thận xương cá!)
Từ đồng nghĩa
- Stopper: Dừng lại, chặn lại (ngoại động từ).
- Cesser: Ngừng, chấm dứt (một hành động, thường đi với "de").
- Appréhender: Bắt giữ (một cách trang trọng hơn).
- Décider: Quyết định.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
S'arrêter à:
- Dừng lại ở (một nơi): Nous nous arrêtons à Paris pour deux jours. (Chúng tôi dừng lại ở Paris hai ngày.)
- Dừng lại ở, chỉ xem xét (một ý kiến, khía cạnh): Ne t'arrête pas aux apparences. (Đừng dừng lại ở vẻ bề ngoài.)
S'arrêter de: Ngừng làm gì đó (tự nguyện).
- Elle s'est arrêtée de pleurer. (Cô ấy đã ngừng khóc.)
Thành ngữ liên quan
- N'avoir ni rime ni raison / être sans rime ni raison: Vô lý, không có lý do gì cả. (Lưu ý: Cụm này không chứa từ "arrêter" nhưng thường được dùng để phản đối một điều gì đó cần phải dừng lại vì nó vô lý).
- Il n'y a pas à s'y tromper: Không thể nhầm lẫn được, rất rõ ràng. (Dùng để nhấn mạnh một quyết định hoặc nhận định đã được xác định rõ).
ngoại động từ
- làm ngừng lại; cho đỗ lại; chặn, ngăn
- Arrêter sa voiturengừng xe lại, đỗ xe lại
- Arrêter un passant pour lui parlerchặn một người đi đường lại để hỏi chuyện
- Arrêter l'ennemichặn quân địch
- Il m'arrêta tout courtnó chặn đứng tôi lại (không cho nói nữa)
- Arrêter une machinetắt máy
- Arrête la radio!tắt radio đi!
- Arrêter l'hémorragiengăn chặn sự xuất huyết, cầm máu
- Rien ne l'arrête quand il a choisikhông gì cản được hắn một khi hắn đã quyết định
- Le médecin l'a arrêté huit joursbác sĩ buộc anh ta phải nghỉ tám ngày
- Arrête de gesticuler!đừng khoa tay múa chân nữa!
- bắt giữ
- Au voleur! Arrêtez-le!cướp! bắt nó lại!
- Les gendarmes l'ont arrêté à l'aubehắn bị hiến binh bắt lúc sáng sớm
- chú vào
- Arrêter ses regards/ses yeux sur quelque chosechăm chú nhìn vào cái gì
- Arrêter son esprit/sa pensée/son attention sur quelque chosechú tâm vào điều gì
- quyết định; ấn định
- Arrêter un planquyết định một kế hoạch
- Arrêter son choix/sa décision/son parti sur quelque chosequyết định về điều gì
- Arrêter le lieu d'un rendez-vous, le jour d'un rendez-vousấn định nơi hẹn, ngày hẹn
- Le ministre arrête que...bộ trưởng quyết định rằng...
- Il a été arrêté qu'on remettait à huitainengười ta đã quyết định hoãn lại đến tuần sau
- Ils arrêtèrent d'agir ensemblehọ đã quyết định cùng nhau hành động
- (từ cũ, nghĩa cũ) thuê mướn
- Arrêter un domestiquethuê người giúp việc
nội động từ
- ngừng lại, dừng lại, đỗ lại
- N'arrêtez pas près du carrefourchớ đỗ xe lại ở gần ngã ba đường
- Arrêtez, n'en parlez plusthôi, đừng nói về việc đó nữa