jarreter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ (trong lĩnh vực xây dựng):
- Tạo thành khuỷu, tạo thành góc: Chỉ hành động của một bộ phận hoặc cấu trúc uốn cong, tạo thành một góc hoặc chỗ gập lại, giống như đầu gối (khuỷu chân).
- Ngoại động từ (từ hiếm, nghĩa ít dùng):
- Đi nịt tất cho (ai đó): Hành động mặc hoặc quấn tất (vớ) cho ai đó, đặc biệt là bằng cách buộc hoặc cố định chúng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- La conduite d'eau jarrete à cet endroit. (Đường ống nước tạo thành khuỷu ở chỗ này.)
- Le tuyau flexible doit jarreter pour contourner l'obstacle. (Ống mềm phải uốn thành góc để vòng qua chướng ngại vật.)
- Ngoại động từ (nghĩa hiếm):
- La nourrice jarretait les enfants avant de les mettre au lit. (Người vú nuôi đi nịt tất cho lũ trẻ trước khi cho chúng đi ngủ.) (Ví dụ này mang tính minh họa cho cách dùng cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh kỹ thuật, đặc biệt là khi mô tả đường ống, ống dẫn hoặc các cấu kiện xây dựng bị cong/gập.
- Nghĩa ngoại động từ ("đi nịt tất") gần như đã lỗi thời và chỉ có thể gặp trong các văn bản cổ.
Biến thể và từ liên quan
- Le jarret (danh từ): Khuỷu chân, gân kheo (bộ phận cơ thể mà động tác "jarreter" mô phỏng).
- Jarreté, jarretée (tính từ): Có hình khuỷu, bị uốn cong.
- Une tige jarretée. (Một thanh kim loại bị uốn cong.)
- Le jarretel / La jarretelle (danh từ): Dây nịt tất, dây buộc tất (liên quan đến nghĩa ngoại động từ cổ).
Từ đồng nghĩa
- Nội động từ (tạo thành khuỷu):
- Faire un coude: Tạo thành khuỷu.
- Couder: Uốn cong (thường dùng trong xây dựng, cơ khí).
- Plier: Uốn, gập.
- Ngoại động từ (đi tất - nghĩa cổ):
- Chausser (les bas): Đi tất (cho ai). (Từ thông dụng hiện đại thay thế cho nghĩa này).
nội động từ
- (xây dựng) tạo thành khuỷu
ngoại động từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) đi nịt tất cho