arsenic

/'ɑ:snik/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Asen: Một nguyên tố hóa học độc hại, hiệuAs số nguyên tử 33. một á kim, thường màu xám bạc.
    • Hợp chất asen: Chỉ các hợp chất hóa học chứa nguyên tố asen, thường rất độc.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'arsenic est un poison violent. (Asen là một chất độc mạnh.)
    • On a détecté de l'arsenic dans l'eau du puits. (Người ta đã phát hiện asen trong nước giếng.)
    • Ce minerai contient de l'arsenic. (Quặng này chứa asen.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh lịch sử hoặc hình sự, "arsenic" thường được nhắc đến như một công cụ đầu độc.

    • L'arsenic était surnommé "la poudre de succession". (Asen từng được mệnh danh là "thuốc bột thừa kế".)
  • Trong công nghiệp, có thể được dùng với một lượng nhỏ trong các hợp kim.

    • L'arsenic est parfois utilisé comme dopant dans les semi-conducteurs. (Asen đôi khi được dùng làm chất pha tạp trong chất bán dẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsénié, e (adj): chứa asen.

    • Un composé arsénié. (Một hợp chất chứa asen.)
  • Arsénieux, se (adj): Thuộc về asen hóa trị ba.

    • Acide arsénieux. (Axit arsenơ.)
  • Arsénique (adj): Thuộc về asen hóa trị năm.

    • Anhydride arsénique. (Anhidrit arsenic.)
Từ đồng nghĩa
  • Raticide (à base d'arsenic): Thuốc diệt chuột ( gốc asen) - trong ngữ cảnh cụ thể.
  • Toxicant minéral: Chất độc khoáng - cách gọi chung.
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • Trioxyde d'arsenic: Trioxit asen (As₂O₃), một hợp chất asen độc hại nổi tiếng.

    • Le trioxyde d'arsenic est une poudre blanche. (Trioxit asen là một chất bột màu trắng.)
  • Test à l'arsenic: Xét nghiệm phát hiện asen.

    • Le test à l'arsenic de Marsh est très sensible. (Xét nghiệm asen Marsh rất nhạy.)
Thành ngữ liên quan
  • Être lent comme l'arsenic: (Thành ngữ , ít dùng) Chỉ sự chậm chạp cực độ, ám chỉ tính chất độc hại tác dụng chậm của asen khi đầu độc.
    • Ce processus administratif est lent comme l'arsenic. (Quy trình hành chính này chậm như asen vậy.)
danh từ giống đực
  1. (hóa học) asen
  2. (hóa học) hợp chất asen

Từ gần giống

Từ chứa "arsenic"