arsenic

/'ɑ:snik/
danh từ
  1. (hoá học) Asen
tính từ+ Cách viết khác : (arsenical)
  1. (hoá học) Asen
    • arsenic acid
      axit asenic

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "arsenic"

arsenic
A scientist carefully handles a sealed vial of arsenic in the laboratory.