arsine
Học thuậtThân thiện
Une fiole d'arsine est manipulée avec précaution sous une hotte de laboratoire.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Asin, Asen hiđrua: Một hợp chất hóa học độc hại, không màu, có mùi tỏi nhẹ, công thức hóa học là AsH₃. Nó là một khí hydrua của nguyên tố asen.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'arsine est un gaz extrêmement toxique. (Asin là một chất khí cực kỳ độc hại.)
- La manipulation de l'arsine nécessite des précautions strictes en laboratoire. (Việc xử lý asin đòi hỏi các biện pháp phòng ngừa nghiêm ngặt trong phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh công nghiệp hoặc lịch sử, "arsine" có thể được nhắc đến như một chất khí chiến đấu tiềm năng hoặc một sản phẩm phụ nguy hiểm trong một số quy trình luyện kim.
- L'arsine peut se former accidentellement lors du traitement de minerais contenant de l'arsenic. (Asin có thể hình thành một cách tình cờ trong quá trình xử lý quặng chứa asen.)
Biến thể và từ gần giống
- Arsenic (danh từ giống đực): Asen, nguyên tố hóa học (ký hiệu As), thường là chất rắn.
- Arséniure (danh từ giống đực): Asenua, hợp chất của asen với một nguyên tố khác (ví dụ: arséniure d'hydrogène là một tên gọi khác của arsine).
Từ đồng nghĩa
- Hydrure d'arsenic: Asen hydrua (tên gọi hóa học mô tả).
- Trihydrure d'arsenic: Asen trihydrua.
Une fiole d'arsine est manipulée avec précaution sous une hotte de laboratoire.
danh từ giống cái
- (hóa học) asin, asen hiđrua