arsin

Học thuật
Thân thiện
arsin

Un arbre arsin se dresse dans une forêt après un incendie.

Định nghĩa
  1. Tính từ giống đực:
    • Bị cháy (đối với cây cối): Từ "arsin" mô tả tình trạng của một cái cây, đặc biệttrong rừng, đã bị lửa làm cháy hoặc hư hại do cháy.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les pompiers ont inspecté la forêt après l'incendie et ont trouvé de nombreux arbres arsins. (Lính cứu hỏa đã kiểm tra khu rừng sau vụ cháy tìm thấy nhiều cây bị cháy.)
    • Le bûcheron évite de couper les troncs arsins car le bois est de mauvaise qualité. (Người tiều phu tránh chặt những thân cây bị cháy gỗ chất lượng kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Arbre arsin": Cụm danh từ chỉ một cái cây bị cháy. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • La tempête a renversé plusieurs arbres arsins. (Cơn bão đã quật đổ nhiều cây bị cháy.)
Biến thể từ gần giống
  • Arsine (danh từ giống cái): Một hợp chất hóa học độc (khí hydrua asen).
  • Brûlé(e) (tính từ): Bị cháy, cháy xém. Đâytừ tổng quát hơn, có thể dùng cho nhiều thứ (bánh mì, tòa nhà) chứ không chỉ riêng cây cối.
Từ đồng nghĩa
  • Calciné (tính từ): Bị thiêu cháy thành than, cháy đen.
  • Carbonisé (tính từ): Bị cháy thành carbon, cháy than.
Lưu ý
  • Từ "arsin" cách dùng rất chuyên biệt hẹp, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản về lâm nghiệp, cứu hỏa hoặc mô tả thiên tai.
  • Từ này ít khi được sử dụng độc lập thường đi kèm với danh từ "arbre" để tạo thành cụm "arbre arsin".
arsin

Un arbre arsin se dresse dans une forêt après un incendie.

tính từ giống đực
  1. (Arbre arsin) cây bị cháy (ở rừng)

Từ gần giống

Từ chứa "arsin"