oursin

Học thuật
Thân thiện
oursin

Un oursin se cache entre les rochers sous l'eau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cầu gai, nhím biển: Một loài động vật biển không xương sống, thuộc ngành Động vật da gai, có cơ thể hình cầu hoặc hình trứng được bao phủ bởi một lớp gai nhọn dài. Bên trong lớp vỏ cứng phần thịt màu vàng cam, thường được dùng làm thức ăn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • L'oursin est un animal marin qui se nourrit principalement d'algues. (Cầu gaimột loài động vật biển ăn chủ yếutảo.)
    • Sur les côtes méditerranéennes, la pêche à l'oursin est très réglementée. (Ở các vùng bờ biển Địa Trung Hải, việc đánh bắt nhím biển được quy định rất chặt chẽ.)
    • Il faut faire très attention en nageant pour ne pas marcher sur un oursin. (Cần phải rất cẩn thận khi bơi để không dẫm phải một con cầu gai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oursin d'oxalate de calcium": (thuật ngữ thực vật học) Cầu gai canxi oxalat. Đâymột cụm từ chuyên ngành dùng để chỉ một loại tinh thể hình cầu gai nhọn, thường được tìm thấy trong một số loài thực vật, không phảiđộng vật biển.
    • La plante contient des cristaux en forme d'oursin d'oxalate de calcium. (Cây này chứa các tinh thể hình dạng cầu gai canxi oxalat.)
Biến thể từ gần giống
  • Oursinade (n.f): Món ăn làm từ thịt nhím biển; hoặc một bữa tiệc/bữa ăn món chínhnhím biển.
    • Ils ont préparé une oursinade pour leurs invités. (Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc nhím biển cho khách.)
  • Oursin fossile (n.m): Hóa thạch cầu gai.
  • Échinoderme (n.m): Động vật da gai (tên gọi của ngành động vật cầu gai thuộc về).
Từ đồng nghĩa
  • Hérisson de mer: (nghĩa đen: "nhím biển") - một tên gọi khác phổ biến cho cùng một loài động vật.
oursin

Un oursin se cache entre les rochers sous l'eau.

{{oursin}}
danh từ giống đực
  1. (động vật học) cầu gai, nhím biển
    • oursin d'oxalate de calcium
      (thực vật học) cầu gai canxi oxalat

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "oursin"