arterial

/'ɑ:tiəriə/
tính từ
  1. (giải phẫu) (thuộc) động mạch
  2. chia làm nhiều nhánh
    • arterial dralnage
      hệ thống dẫn nước chia làm nhiều nhánh
  3. chính (đường, trục giao thông...)
    • arterial railway
      đường sắt chính
    • arterial road
      đường chính
    • arterial traffic
      sự giao thông trên những con đường chính

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "arterial"

arterial
The doctor explained the importance of arterial health.