arterial
/'ɑ:tiəriə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) động mạch: Liên quan đến hoặc chứa trong các động mạch, là các mạch máu dẫn máu giàu oxy từ tim đi khắp cơ thể.
- Chính, trọng yếu (về giao thông): Dùng để chỉ các tuyến đường hoặc hệ thống giao thông chính, quan trọng, có chức năng kết nối và phân luồng chính, tương tự như vai trò của động mạch trong cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa (thuộc) động mạch:
- Arterial blood is bright red because it carries oxygen. (Máu động mạch có màu đỏ tươi vì nó mang oxy.)
- The doctor is checking for signs of arterial disease. (Bác sĩ đang kiểm tra các dấu hiệu của bệnh động mạch.)
- Nghĩa đường chính, trọng yếu:
- This highway is an arterial road connecting the city to the port. (Xa lộ này là một con đường chính kết nối thành phố với cảng.)
- The city plans to reduce congestion on its arterial routes. (Thành phố có kế hoạch giảm ùn tắc trên các tuyến đường huyết mạch của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Arterial system": Hệ thống động mạch, chỉ toàn bộ mạng lưới động mạch trong cơ thể.
- A healthy diet is crucial for maintaining a clean arterial system. (Một chế độ ăn lành mạnh là rất quan trọng để duy trì một hệ thống động mạch thông suốt.)
- "Arterial pressure": Áp lực động mạch, thường dùng trong y tế.
- The nurse monitored the patient's arterial pressure closely. (Y tá theo dõi sát áp lực động mạch của bệnh nhân.)
Biến thể và từ gần giống
- Artery (danh từ): Động mạch.
- The coronary arteries supply blood to the heart muscle. (Các động mạch vành cung cấp máu cho cơ tim.)
- Arteriole (danh từ): Tiểu động mạch (động mạch nhỏ).
- Arterioles help regulate blood flow into the capillaries. (Các tiểu động mạch giúp điều chỉnh lưu lượng máu vào mao mạch.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa (thuộc) động mạch: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến trong tiếng Anh; thường được mô tả là "relating to arteries".
- Nghĩa đường chính: Main, principal, major, primary (road/route).
- This is a main thoroughfare through the city. (Đây là một tuyến đường chính xuyên qua thành phố.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "arterial".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arterial".
tính từ
- (giải phẫu) (thuộc) động mạch
- chia làm nhiều nhánh
- arterial dralnagehệ thống dẫn nước chia làm nhiều nhánh
- chính (đường, trục giao thông...)
- arterial railwayđường sắt chính
- arterial roadđường chính
- arterial trafficsự giao thông trên những con đường chính