articulated

Học thuật
Thân thiện
articulated

The toy robot has articulated arms and legs.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khớp nối, được nối với nhau bằng khớp: Mô tả một vật thể được cấu tạo từ các phần riêng biệt, linh hoạt, được kết nối với nhau bằng các khớp, cho phép chuyển động hoặc xoay chuyển.
    • Được phát biểu rõ ràng, mạch lạc: (Trong ngôn ngữ học hoặc giao tiếp) Diễn đạt một cách rõ ràng, dễ hiểu, với các âm từ được phát ra một cách phân biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ (vật / khí):
    • An articulated bus has a flexible middle section. (Một chiếc xe buýt khớp nối một phần giữa linh hoạt.)
    • The robot has an articulated arm that can move like a human arm. (Người máy một cánh tay được nối khớp có thể cử động như cánh tay người.)
  • Tính từ (ngôn ngữ):
    • She gave an articulated argument against the proposal. ( ấy đưa ra một lập luận rõ ràng, mạch lạc chống lại đề xuất.)
    • His thoughts were not well articulated, so it was hard to understand him. (Suy nghĩ của anh ấy không được diễn đạt rõ ràng, nên rất khó để hiểu anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: Âm thanh lời nói được tạo ra một cách rõ ràng riêng biệt.
    • The phonetics class focuses on how articulated sounds are produced. (Lớp ngữ âm tập trung vào cách các âm thanh được cấu âm rõ ràng được tạo ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Articulate (Động từ): Phát biểu, diễn đạt một cách rõ ràng hiệu quả.
    • He can articulate his ideas very well. (Anh ấy có thể diễn đạt ý tưởng của mình rất tốt.)
  • Articulation (Danh từ):
    • Sự phát âm rõ ràng, cách nói.
      • Her articulation is excellent for a language learner. (Cách phát âm của ấy rất xuất sắc đối với một người học ngôn ngữ.)
    • Khớp nối, sự kết nối bằng khớp.
      • The articulation of the bones allows for movement. (Khớp nối của các xương cho phép cử động.)
Từ đồng nghĩa
  • Về cấu trúc: Jointed ( khớp nối), hinged (được gắn bản lề), segmented (chia thành đoạn).
  • Về ngôn ngữ: Clear (rõ ràng), coherent (mạch lạc), eloquent (hùng hồn), well-expressed (được diễn đạt tốt).
Từ trái nghĩa
  • Về cấu trúc: Rigid (cứng nhắc), monolithic (nguyên khối), fixed (cố định).
  • Về ngôn ngữ: Mumbled (nói lầm bầm), incoherent (không mạch lạc), unclear (không rõ ràng).
articulated

The toy robot has articulated arms and legs.

Adjective
  1. những phần được nối với nhau bằng khớp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự