articulate

/ɑ:'tikjulit/
tính từ
  1. khớp, đốt
  2. đọc rõ ràng, phát âm rõ ràng
  3. (kỹ thuật) bản lề; khớp nối
động từ
  1. nối bằng khớp; khớp lại với nhau
  2. đọc rõ ràng; phát âm rõ ràng, nói rõ ràng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "articulate"

articulate
The professor gave an articulate lecture on ancient history.