artifice

/'ɑ:tifis/
Học thuật
Thân thiện
artifice

The spy used a clever artifice to slip past the guards.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mưu mẹo, thủ đoạn gian xảo: Một hành động hoặc kế hoạch tinh vi, thường dùng để lừa dối, đánh lừa hoặc đạt được điều đó một cách không trung thực.
    • Kỹ xảo, tài khéo léo: Sự khéo léo, tinh tế trong việc tạo ra hoặc thực hiện điều đó, thường mang tính sáng tạo hoặc kỹ thuật.
    • Vật được chế tác tinh xảo: Một vật thể hoặc sáng tạo thể hiện sự khéo léo tinh tế đáng chú ý.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He used every artifice to win the contract. (Anh ta dùng mọi mưu mẹo để giành được hợp đồng.)
    • The magician's artifice left the audience in awe. (Kỹ xảo của ảo thuật gia khiến khán giả kinh ngạc.)
    • The delicate artifice of the clockwork mechanism was remarkable. (Sự chế tác tinh xảo của cấu đồng hồ rất đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "by artifice": bằng mưu mẹo, bằng thủ đoạn.

    • He gained power not by merit but by artifice. (Hắn giành được quyền lực không phải nhờ công lao bằng mưu mẹo.)
  • "artifice and cunning": mưu mẹo xảo quyệt (thường dùng cùng nhau để nhấn mạnh sự gian trá).

    • The tale is full of characters relying on artifice and cunning. (Câu chuyện đầy rẫy những nhân vật dựa vào mưu mẹo xảo quyệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (adj): nhân tạo, giả tạo, không tự nhiên.

    • The flowers looked beautiful but were artificial. (Những bông hoa trông đẹp nhưng nhân tạo.)
  • Artificer (n): thợ thủ công lành nghề, người chế tác tinh xảo.

    • The artificer spent years perfecting his craft. (Người thợ thủ công đã dành nhiều năm để hoàn thiện tay nghề của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Trickery: trò lừa gạt, thủ đoạn.
  • Cunning: sự xảo quyệt, láu cá.
  • Stratagem: kế sách, mưu kế (thường trong chiến tranh hoặc cạnh tranh).
  • Wile: mưu chước, ngón lừa đảo.
Từ trái nghĩa
  • Honesty: sự trung thực.
  • Candor: sự thẳng thắn, ngay thẳng.
  • Artlessness: sự chất phác, không giả tạo.
Thành ngữ liên quan
  • "The artifice of the stage": kỹ xảo/kỹ thuật sân khấu.
    • The play relied heavily on the artifice of the stage to create its magical atmosphere. (Vở kịch phụ thuộc nhiều vào kỹ xảo sân khấu để tạo ra bầu không khí kỳ diệu.)
artifice

The spy used a clever artifice to slip past the guards.

danh từ
  1. mẹo, mưu mẹo, gian ngoan, ngón gian xảo
  2. tài khéo léo, kỹ xảo
  3. cái được sáng chế ra một cách tài tình; cái được sáng chế tinh xảo

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "artifice"