artificiality

/,ɑ:tifiʃi'æliti/ Cách viết khác : (artificialness) /,ɑ:ti'fiʃəlnis/
danh từ
  1. tinh chất nhân tạo
  2. tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "artificiality"

artificiality
The artist's painting captured the artificiality of the plastic flowers.