artificiality

/,ɑ:tifiʃi'æliti/ Cách viết khác : (artificialness) /,ɑ:ti'fiʃəlnis/
Học thuật
Thân thiện
artificiality

The artist's painting captured the artificiality of the plastic flowers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất nhân tạo: Chất lượng của một thứ được tạo ra bởi con người, không phải do tự nhiên hình thành.
    • Tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo: Trạng thái thiếu sự chân thật, tự phát hoặc chân thành; có vẻ gượng gạo, cố tạo ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The artificiality of the flowers was obvious. (Tính chất nhân tạo của những bông hoa rõ ràng.)
    • He was bothered by the artificiality of their polite conversation. (Anh ấy cảm thấy khó chịu bởi tính chất giả tạo trong cuộc trò chuyện lịch sự của họ.)
    • Critics pointed out the artificiality of the movie's happy ending. (Các nhà phê bình chỉ ra tính chất không tự nhiên của cái kết có hậu trong bộ phim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The artificiality of the situation": Tính chất gượng gạo, bị sắp đặt của một tình huống.

    • Everyone felt the artificiality of the situation during the forced team-building exercise. (Mọi người đều cảm nhận được tính chất giả tạo của tình huống trong buổi tập huấn xây dựng đội ngũ bắt buộc.)
  • "To sense the artificiality in something": Cảm nhận được sự không chân thật trong điều đó.

    • A good reader can sense the artificiality in the character's dialogue. (Một độc giả tinh tế có thể cảm nhận được tính chất không tự nhiên trong lời thoại của nhân vật.)
Biến thể từ gần giống
  • Artificial (adj): nhân tạo, giả tạo, không tự nhiên.

    • artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), an artificial smile (một nụ cười gượng gạo).
  • Artificially (adv): một cách nhân tạo, một cách giả tạo.

    • The room was artificially lit. (Căn phòng được chiếu sáng một cách nhân tạo.)
  • Artificialness (n): (từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn) nghĩa tương tự như artificiality.

Từ đồng nghĩa
  • Fakeness: tính chất giả dối, giả tạo.
  • Pretense: sự giả vờ, sự màu mè.
  • Affectation: sự màu mè, điệu bộ.
  • Unnaturalness: tính chất không tự nhiên.
Từ trái nghĩa
  • Naturalness: tính chất tự nhiên.
  • Authenticity: tính chân thực.
  • Genuineness: tính chân thành, tính xác thực.
  • Spontaneity: tính tự phát.
artificiality

The artist's painting captured the artificiality of the plastic flowers.

danh từ
  1. tinh chất nhân tạo
  2. tính chất không tự nhiên, tính chất giả tạo

Từ chứa "artificiality"