artiodactyl

/,ɑ:tiou'dæktil/
tính từ+ Cách viết khác : (artiodactylous)
  1. (động vật học) guốc chân
danh từ
  1. (động vật học) thú guốc chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "artiodactyl"

Từ có nhắc đến "artiodactyl"

artiodactyl
A deer, an artiodactyl, grazes peacefully in a sunlit meadow.