artiste

/ɑ:'ti:st/
danh từ
  1. (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "artiste"

artiste
The artiste performs a graceful dance on the stage.