artiste

/ɑ:'ti:st/
Học thuật
Thân thiện
artiste

The artiste performs a graceful dance on the stage.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ sĩ sân khấu chuyên nghiệp: Một người biểu diễn chuyên nghiệp trước công chúng, đặc biệt trong các lĩnh vực như ca hát, nhảy múa, hoặc các hình thức giải trí sân khấu khác. Từ này thường nhấn mạnh đến kỹ năng biểu diễn tính chuyên nghiệp.
    • Diễn viên chuyên nghiệp: Có thể chỉ một diễn viên tài năng được đào tạo trong lĩnh vực biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She is a talented artiste who can sing, dance, and act. ( ấy một nghệ sĩ sân khấu tài năng, có thể hát, múa diễn xuất.)
    • The famous French artiste will perform at the opera house tonight. (Nghệ sĩ sân khấu nổi tiếng người Pháp sẽ biểu diễn tại nhà hát opera tối nay.)
    • He started his career as a circus artiste. (Anh ấy bắt đầu sự nghiệp với tư cách một nghệ sĩ sân khấu xiếc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A consummate artiste": Một nghệ sĩ sân khấu hoàn hảo, xuất sắc, đạt đến trình độ điêu luyện.

    • After decades on stage, she is considered a consummate artiste. (Sau nhiều thập kỷ trên sân khấu, được coi một nghệ sĩ sân khấu xuất sắc.)
  • "A versatile artiste": Một nghệ sĩ sân khấu đa tài, có thể biểu diễn nhiều thể loại khác nhau.

    • He is a versatile artiste, equally skilled in comedy and drama. (Anh ấy một nghệ sĩ sân khấu đa tài, thành thạo cả hài kịch lẫn chính kịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Artist (n): Họa sĩ, nghệ sĩ tạo hình. (Lưu ý: 'Artist' thường chỉ người sáng tạo trong hội họa, điêu khắc, âm nhạc sáng tác, trong khi 'artiste' nhấn mạnh vào biểu diễn trực tiếp).
  • Performer (n): Người biểu diễn. (Từ này có nghĩa rộng hơn, bao gồm cả 'artiste').
Từ đồng nghĩa
  • Performer: Người biểu diễn.
  • Entertainer: Nghệ sĩ giải trí.
  • Trouper: Nghệ sĩ gạo cội, kinh nghiệm lâu năm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'artiste' danh từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'artiste')

artiste

The artiste performs a graceful dance on the stage.

danh từ
  1. (sân khấu) nghệ sĩ sân khấu, diễn viên chuyên nghiệp (hát múa...)

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "artiste"