artist

/'ɑ:tist/
Học thuật
Thân thiện
artist

An artist paints a colorful landscape on a large canvas.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nghệ sĩ: Một người sáng tạo hoặc biểu diễn nghệ thuật, chẳng hạn như hội họa, âm nhạc, khiêu vũ hoặc văn học. Người này thể hiện sự nhạy cảm trí tưởng tượng trong công việc của mình.
    • Họa sĩ: Một nghệ sĩ chuyên vẽ tranh hoặc tạo ra các tác phẩm thị giác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vincent van Gogh was a famous Dutch artist. (Vincent van Gogh một họa sĩ nổi tiếng người Lan.)
    • She is a talented artist who works with both paint and sculpture. ( ấy một nghệ sĩ tài năng làm việc với cả sơn điêu khắc.)
    • He is not just a singer; he is a true artist. (Anh ấy không chỉ một ca sĩ; anh ấy một nghệ sĩ đích thực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be an artist in words": một nghệ sĩ về cách dùng từ, người khả năng sử dụng ngôn ngữ một cách tinh tế sáng tạo.

    • The poet was truly an artist in words. (Nhà thơ thực sự một nghệ sĩ về cách dùng từ.)
  • "A con artist": Kẻ lừa đảo, người dùng thủ đoạn khéo léo để lừa gạt người khác. (Đây một cách dùng thành ngữ, khác với nghĩa gốc).

    • Be careful of con artists offering fake investments. (Hãy cẩn thận với những kẻ lừa đảo chào mời các khoản đầu giả mạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Artistic (tính từ): thuộc về nghệ thuật, tính nghệ thuật, tài hoa.

    • She has an artistic temperament. ( ấy tính khí của một nghệ sĩ.)
  • Artistry (danh từ): tài nghệ, nghệ thuật biểu diễn hoặc sáng tạo.

    • The artistry of the performance was breathtaking. (Tài nghệ của buổi biểu diễn thật ngoạn mục.)
Từ đồng nghĩa
  • Creator: người sáng tạo.
  • Painter: họa sĩ (vẽ tranh).
  • Artisan: thợ thủ công, nghệ nhân (nhấn mạnh kỹ năng thủ công).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'artist')

Thành ngữ liên quan
  • A starving artist: Một nghệ sĩ nghèo, sống trong cảnh thiếu thốn vật chất theo đuổi nghệ thuật.

    • He lived as a starving artist in a small attic for years. (Anh ấy sống như một nghệ sĩ nghèo trên gác xép nhỏ trong nhiều năm.)
  • To have the soul of an artist: tâm hồn của một nghệ sĩ, rất nhạy cảm sáng tạo.

    • Even though she's an engineer, she has the soul of an artist. (Mặc dù một kỹ sư, ấy tâm hồn của một nghệ sĩ.)
artist

An artist paints a colorful landscape on a large canvas.

danh từ
  1. nghệ sĩ
    • to be an artist in words
      một nghệ sĩ về cách dùng từ
  2. hoạ