artist

/'ɑ:tist/
danh từ
  1. nghệ sĩ
    • to be an artist in words
      một nghệ sĩ về cách dùng từ
  2. hoạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

artist
An artist paints a colorful landscape on a large canvas.