artistry
/'ɑ:tistri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính nghệ thuật, tài nghệ: Chỉ kỹ năng, sự khéo léo và tài năng đặc biệt trong việc sáng tạo hoặc biểu diễn nghệ thuật. Đây là khả năng tạo ra cái đẹp hoặc sự cảm xúc thông qua một hoạt động nào đó.
- Công tác nghệ thuật: Chỉ công việc, hoạt động mang tính sáng tạo nghệ thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The pianist's artistry left the audience in awe. (Tài nghệ của nghệ sĩ dương cầm đã khiến khán giả kinh ngạc.)
- We admired the artistry in the delicate carvings. (Chúng tôi ngưỡng mộ tính nghệ thuật trong những đường chạm khắc tinh xảo.)
- Her artistry with words makes her a great poet. (Tài nghệ sử dụng ngôn từ của cô ấy khiến cô trở thành một nhà thơ tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a display of artistry": một màn trình diễn tài nghệ.
- The chef's final dish was a true display of artistry. (Món ăn cuối cùng của đầu bếp thực sự là một màn trình diễn tài nghệ.)
- "the artistry of...": tài nghệ trong lĩnh vực...
- He studied the artistry of classical violin. (Anh ấy nghiên cứu tài nghệ trong việc chơi violin cổ điển.)
Biến thể và từ gần giống
- Artist (n): nghệ sĩ, họa sĩ.
- The artist is known for his unique style. (Người nghệ sĩ được biết đến với phong cách độc đáo.)
- Artistic (adj): có tính nghệ thuật, thuộc về nghệ thuật.
- She has an artistic temperament. (Cô ấy có tính khí của một nghệ sĩ.)
Từ đồng nghĩa
- Skill: kỹ năng, tay nghề.
- Craftsmanship: tay nghề thủ công, sự khéo léo.
- Mastery: sự tinh thông, bậc thầy.
- Creativity: sự sáng tạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "art" hoặc "create").
Thành ngữ liên quan
- "The art of...": nghệ thuật của... (thường chỉ kỹ năng đặc biệt trong một việc gì đó, tương tự như "artistry").
- He has mastered the art of negotiation. (Anh ấy đã tinh thông nghệ thuật đàm phán.)
danh từ
- nghệ thuật, tính chất nghệ thuật
- công tác nghệ thuật