prowess

/prowess/
Học thuật
Thân thiện
prowess

She demonstrated her prowess on the chessboard.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tài năng xuất chúng, kỹ năng đặc biệt: Chỉ khả năng vượt trội hoặc thành thạo đáng ngưỡng mộ trong một lĩnh vực cụ thể, thường đạt được qua học tập, luyện tập kinh nghiệm.
    • Sự dũng cảm, lòng can đảm anh hùng: (Nghĩa cổ hơn hoặc trong văn chương) Chỉ sự anh dũng, đặc biệt trong chiến trận hoặc các tình huống đầy thử thách.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tài năng):
    • She is known for her prowess in mathematics. ( ấy nổi tiếng với tài năng xuất chúng trong môn toán.)
    • The chef's culinary prowess earned the restaurant three Michelin stars. (Tài năng ẩm thực của đầu bếp đã giúp nhà hàng đạt được ba sao Michelin.)
  • Danh từ (Lòng can đảm):
    • The knight was celebrated for his prowess in battle. (Kỵ được ca ngợi lòng dũng cảm của mình trên chiến trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Intellectual prowess": Năng lực trí tuệ xuất sắc.
    • His intellectual prowess allowed him to solve complex problems easily. (Năng lực trí tuệ xuất sắc của anh ấy cho phép anh giải quyết các vấn đề phức tạp một cách dễ dàng.)
  • "Athletic prowess": Tài năng thể thao kiệt xuất.
    • The athlete's athletic prowess broke several world records. (Tài năng thể thao kiệt xuất của vận động viên đã phá vỡ nhiều kỷ lục thế giới.)
Biến thể từ gần giống
  • Prowess không dạng biến thể (như tính từ, động từ) trực tiếp. một danh từ.
  • Từ liên quan: Prow (danh từ): Mũi tàu. (Lưu ý: Từ này nguồn gốc khác nhưng đôi khi bị nhầm lẫn).
Từ đồng nghĩa
  • Expertise: Chuyên môn, sự thành thạo.
  • Skill: Kỹ năng, tài năng.
  • Mastery: Sự tinh thông, sự làm chủ.
  • Valor/Valour: Lòng dũng cảm, sự anh dũng (đồng nghĩa với nghĩa can đảm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với danh từ "prowess".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prowess". Từ này thường được dùng một cách trực tiếp để mô tả tài năng hoặc lòng dũng cảm.
prowess

She demonstrated her prowess on the chessboard.

danh từ
  1. sự anh dũng, sự dũng cảm; lòng can đảm
  2. năng lực, khác thường

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống