aryan

/'eəriən/
Học thuật
Thân thiện
aryan

A scholar studies ancient Aryan migration patterns on a historical map.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người A-ri-an: Một thành viên của nhóm người cổ đại được cho đã nói ngôn ngữ tiền Ấn-Âu di cư đến Ấn Độ, Iran, các vùng khác.
    • Người A-ri-an (theo học thuyết Quốc xã): Một người da trắng thuộc chủng tộc Bắc Âu, được chủ nghĩa Quốc xã coi chủng tộc thượng đẳng, đối lập với người Do Thái.
  2. Tính từ:

    • (Thuộc) người A-ri-an: Liên quan đến nhóm người A-ri-an cổ đại hoặc ngôn ngữ của họ.
    • (Thuộc) chủng tộc A-ri-an (theo học thuyết Quốc xã): Liên quan đến khái niệm chủng tộc thượng đẳng da trắng Bắc Âu trong ý thức hệ Quốc xã.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The ancient Aryans migrated into the Indian subcontinent. (Người A-ri-an cổ đại đã di cư vào tiểu lục địa Ấn Độ.)
    • Nazi ideology falsely classified certain Europeans as pure Aryans. (Học thuyết Quốc xã phân loại sai lầm một số người châu Âu là người A-ri-an thuần chủng.)
  • Tính từ:

    • Scholars study Aryan languages like Sanskrit and Old Persian. (Các học giả nghiên cứu các ngôn ngữ A-ri-an như tiếng Phạn tiếng Ba Tư cổ.)
    • The regime promoted a distorted Aryan ideal. (Chế độ đó đã quảng bá một hình mẫu A-ri-an bị bóp méo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aryan race": Chủng tộc A-ri-an. Đây một khái niệm chủng tộc học giả mạo phân biệt chủng tộc, được chủ nghĩa Quốc xã sử dụng.
    • The concept of an "Aryan race" has been thoroughly discredited by modern science. (Khái niệm "chủng tộc A-ri-an" đã bị khoa học hiện đại bác bỏ hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Indo-European (adj/n): (Thuộc) Ấn-Âu / Người nói ngôn ngữ Ấn-Âu. Đây thuật ngữ học thuật chính xác hơn để chỉ nhóm ngôn ngữ dân cư liên quan, không mang ý nghĩa chủng tộc như cách dùng của Quốc xã.
    • English is an Indo-European language. (Tiếng Anh một ngôn ngữ Ấn-Âu.)
Lưu ý quan trọng về cách dùng
  • Từ "Aryan" trong ngữ cảnh lịch sử ngôn ngữ học ban đầu dùng để chỉ các dân tộc cổ đại nói ngôn ngữ Ấn-Iran. Tuy nhiên, do bị chủ nghĩa Quốc xã chiếm dụng gắn với các học thuyết phân biệt chủng tộc cực đoan, từ này ngày nay chủ yếu mang sắc thái lịch sử hoặc gắn với tội ác của chủ nghĩa phát xít. Trong hầu hết các bối cảnh học thuật hiện đại, thuật ngữ "Indo-European" hoặc "Indo-Iranian" được ưa dùng hơn.
  • Việc sử dụng từ này để phân loại chủng tộc con người sai lầm về mặt khoa học cực kỳ xúc phạm.
aryan

A scholar studies ancient Aryan migration patterns on a historical map.

tính từ
  1. (thuộc) người A-ri-an
danh từ
  1. người A-ri-an

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống