arena

/ə'ri:nə/
Học thuật
Thân thiện
arena

A hockey game is being played in the large arena.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trường đấu, đấu trường: Một khu vực trung tâm, thường hình tròn hoặc bầu dục, được bao quanh bởi chỗ ngồi cho khán giả, nơi diễn ra các cuộc thi đấu, trình diễn hoặc biểu diễn công cộng (như đấu , thể thao, hòa nhạc).
    • Lĩnh vực hoạt động, phạm vi tranh đua: Một môi trường hoặc lĩnh vực cụ thể nơi các hoạt động, cạnh tranh hoặc xung đột diễn ra, thường mang tính ẩn dụ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The gladiators fought bravely in the Roman arena. (Các đấu chiến đấu dũng cảm trong đấu trường La .)
    • The new sports arena can hold over 20,000 spectators. (Đấu trường thể thao mới có thể chứa hơn 20.000 khán giả.)
    • She is a respected figure in the political arena. ( ấy một nhân vật được kính trọng trên vũ đài chính trị.)
    • The company is preparing to compete in the global economic arena. (Công ty đang chuẩn bị cạnh tranh trên vũ đài kinh tế toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "In the arena of...": Trong lĩnh vực/trên vũ đài của...

    • He made significant contributions in the arena of scientific research. (Ông ấy những đóng góp quan trọng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học.)
  • "Enter the arena": Bước vào cuộc tranh đua, tham gia vào một lĩnh vực cạnh tranh.

    • Several new startups have entered the digital payment arena. (Nhiều công ty khởi nghiệp mới đã bước vào vũ đài thanh toán kỹ thuật số.)
Biến thể từ gần giống
  • Amphitheater (danh từ): Rạp hát hình tròn/khán đài vòng, một kiến trúc tương tự nhưng thường gắn với nhà hát hoặc buổi biểu diễn cổ điển.
  • Stadium (danh từ): Sân vận động, thường lớn chủ yếu dành cho các môn thể thao.
  • Colosseum (danh từ - viết hoa): Đấu trường La nổi tiếngRome, thường được dùng như một dụ điển hình.
Từ đồng nghĩa
  • Field: Lĩnh vực, địa hạt (nghĩa ẩn dụ).
  • Domain: Lĩnh vực, phạm vi.
  • Sphere: Phạm vi, lĩnh vực hoạt động.
Thành ngữ liên quan
  • "To be in the arena": Tham gia trực tiếp vào một cuộc tranh đua hoặc thử thách, thường ngụ ý sự dũng cảm chấp nhận rủi ro. (Lấy cảm hứng từ bài diễn văn "The Man in the Arena" của Theodore Roosevelt).
    • Critics talk, but true innovators are the ones in the arena. (Những nhà phê bình chỉ nói, nhưng những nhà đổi mới thực sự mới những người trong cuộc.)
arena

A hockey game is being played in the large arena.

danh từ
  1. trường đấu (ở La )
  2. trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động
    • in the international arena
      trên vũ đài quốc tế

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arena"