arena

/ə'ri:nə/
danh từ
  1. trường đấu (ở La )
  2. trường đấu tranh, vũ đài, phạm vi hoạt động
    • in the international arena
      trên vũ đài quốc tế

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "arena"

arena
A hockey game is being played in the large arena.