ascendence

ascendence

She slowly gained ascendence over the committee through her calm and reasoned arguments.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thống trị, quyền lực chi phối: "ascendence" chỉ trạng thái một người hoặc một nhóm quyền lực hoặc ảnh hưởng vượt trội so với người khác. Từ này nhấn mạnh vào sự kiểm soát hoặc vị thế cao hơn trong một mối quan hệ.
dụ sử dụng
  • (Sự thống trị rõ ràng của ấy đối với chồng thực chất nỗ lực của để khiến anh ấy chú ý đến mình.)
  • (Sự thống trị của đảng chính trị trong cuộc bầu cử điều bất ngờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to gain ascendence over someone": đạt được quyền lực hoặc ảnh hưởng lên ai đó.

    • The manager gradually gained ascendence over the team through his strong leadership. (Người quản lý dần dần đạt được quyền lực lên đội nhóm thông qua khả năng lãnh đạo mạnh mẽ của mình.)
  • "to maintain ascendence": duy trì vị thế thống trị.

    • The company maintained its ascendence in the market for years. (Công ty đã duy trì vị thế thống trị trên thị trường trong nhiều năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascendancy (danh từ): sự thống trị, ảnh hưởng (một biến thể chính tả phổ biến của "ascendence").

    • His ascendancy over his rivals was undeniable. (Sự thống trị của anh ta đối với các đối thủ không thể phủ nhận.)
  • Ascendant (tính từ): đang lên, đang chiếm ưu thế.

    • The ascendant power of the empire was felt across the continent. (Sức mạnh đang lên của đế chế được cảm nhận trên khắp lục địa.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominance: sự thống trị, quyền lực chi phối.
  • Supremacy: quyền tối cao, vị thế cao nhất.
  • Control: sự kiểm soát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ascendence".

Thành ngữ liên quan
  • To hold sway: ảnh hưởng hoặc quyền lực.

    • The dictator held sway over the country for decades. (Nhà độc tài nắm quyền lực trên đất nước trong nhiều thập kỷ.)
  • To call the shots: ra quyết định, kiểm soát tình hình.

    • In this organization, the CEO calls the shots. (Trong tổ chức này, CEO người ra quyết định.)