ascendency

/ə'sendənsi/ Cách viết khác : (ascendency) /ə'sendənsi/
Học thuật
Thân thiện
ascendency

The team's ascendency in the league was clear after their tenth consecutive victory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ưu thế, uy lực, quyền lực chi phối: Trạng thái khi một người, một nhóm hoặc một yếu tố sức mạnh, ảnh hưởng hoặc quyền kiểm soát vượt trội hơn hẳn so với những người hoặc yếu tố khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The country gained economic ascendency in the region. (Quốc gia đó giành được ưu thế kinh tế trong khu vực.)
    • Her intellectual ascendency in the debate was undeniable. (Ưu thế trí tuệ của ấy trong cuộc tranh luận không thể phủ nhận.)
    • The political party sought to maintain its ascendency over the government. (Đảng chính trị tìm cách duy trì uy lực của mình đối với chính phủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have ascendency over someone/something": ưu thế, quyền lực chi phối đối với ai/cái .

    • The general had complete ascendency over his troops. (Vị tướng toàn quyền chi phối đối với quân đội của mình.)
  • "to gain/achieve ascendency": giành được, đạt được vị thế thống trị.

    • The new technology quickly gained ascendency in the market. (Công nghệ mới nhanh chóng giành được vị thế thống trị trên thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascendancy (n): Cách viết thay thế phổ biến, cùng nghĩa với "ascendency".
  • Ascendant (adj/n): (Tính từ) đang lên, ảnh hưởng ngày càng tăng; (Danh từ) vị thế thống trị.
    • The ascendant political movement. (Phong trào chính trị đang lên.)
Từ đồng nghĩa
  • Dominance: sự thống trị, ưu thế.
  • Supremacy: quyền tối cao, địa vị tối thượng.
  • Preeminence: sự vượt trội, xuất sắc hơn hẳn.
  • Control: sự kiểm soát.
Từ trái nghĩa
  • Subordination: sự phụ thuộc, thứ yếu.
  • Inferiority: vị thế thấp kém hơn.
  • Weakness: sự yếu thế.
ascendency

The team's ascendency in the league was clear after their tenth consecutive victory.

danh từ
  1. uy thế, uy lực
    • to exercise an ascendancy over someone
      uy lực đối với người nào

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống