ascendancy
/ə'sendənsi/ Cách viết khác : (ascendency) /ə'sendənsi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Ưu thế, uy thế, vị thế chi phối: Tình trạng có quyền lực, ảnh hưởng hoặc sự kiểm soát lớn hơn hẳn so với người khác hoặc nhóm khác.
- Thế thượng phong: Vị trí vượt trội, có lợi thế áp đảo trong một tình huống cạnh tranh hoặc xung đột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country gained economic ascendancy in the region. (Quốc gia đó giành được ưu thế kinh tế trong khu vực.)
- Her ascendancy over the committee was unquestioned. (Uy thế của cô ấy đối với ủy ban là không thể nghi ngờ.)
- During that period, the empire was at the height of its political ascendancy. (Trong giai đoạn đó, đế chế đang ở đỉnh cao uy thế chính trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to have/gain/establish ascendancy over someone/something": có/giành được/thiết lập uy thế đối với ai/cái gì.
- The new leader quickly established his ascendancy over the party. (Vị lãnh đạo mới nhanh chóng thiết lập uy thế của mình đối với đảng.)
- "to be in the ascendancy": đang lên, đang chiếm ưu thế.
- Progressive ideas are in the ascendancy among young voters. (Những tư tưởng cấp tiến đang chiếm ưu thế trong giới cử tri trẻ.)
Biến thể và từ gần giống
- Ascendency (n): Cách viết khác của "ascendancy", cùng nghĩa.
- Ascendant (adj, n): (Tính từ) Đang lên, đang chiếm ưu thế. (Danh từ) Vị thế ưu việt, thế thượng phong (thường dùng trong cụm "in the ascendant").
- The party is now in the ascendant. (Đảng đó hiện đang lên thế.)
Từ đồng nghĩa
- Dominance: sự thống trị, ưu thế.
- Supremacy: địa vị tối cao, sự vượt trội.
- Preeminence: địa vị ưu tú, xuất chúng.
- Sway: ảnh hưởng, quyền lực chi phối.
Từ trái nghĩa
- Subordination: sự phụ thuộc, vị trí thứ yếu.
- Inferiority: địa vị thấp kém.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "ascendancy".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "ascendancy".)
danh từ
- uy thế, uy lực
- to exercise an ascendancy over someonecó uy lực đối với người nào