ascitic

Học thuật
Thân thiện
ascitic

The doctor examined the patient's ascitic abdomen.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về, liên quan đến, hoặc do chứng cổ trướng: "ascitic" mô tả tình trạng, nguyên nhân, hoặc đặc điểm liên quan đến sự tích tụ bất thường chất dịch trong khoang màng bụng (ổ bụng). Chất dịch này thường giàu protein chất điện giải.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient presented with an ascitic abdomen, indicating possible liver cirrhosis. (Bệnh nhân bụng cổ trướng, cho thấy khả năng bị gan.)
    • Analysis of the ascitic fluid is crucial for diagnosis. (Việc phân tích dịch cổ trướng rất quan trọng cho chẩn đoán.)
    • The ascitic condition was caused by heart failure. (Tình trạng cổ trướng này do suy tim gây ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ascitic tap" hoặc "paracentesis": Thủ thuật chọc hút dịch cổ trướng để chẩn đoán hoặc điều trị.
    • The doctor performed an ascitic tap to relieve pressure and analyze the fluid. (Bác sĩ đã thực hiện chọc hút dịch cổ trướng để giảm áp lực phân tích dịch.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascites (danh từ): Chứng cổ trướng, tên của bệnh .
    • The main symptom was severe ascites. (Triệu chứng chính cổ trướng nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Peritoneal effusion-related: Liên quan đến tràn dịch màng bụng. (Lưu ý: Đây cách mô tả, không phải từ đồng nghĩa chính xác về mặt y học).
ascitic

The doctor examined the patient's ascitic abdomen.

Adjective
  1. thuộc, liên quan tới, hoặc do việc tích tụ bất bình thường chất dịch giàu đạm chất điện giải trong khoang màng bụng (chứng cổ trướng)

Từ gần giống