ascetic

/ə'setik/
tính từ+ Cách viết khác : (ascetical)
  1. khổ hạnh
danh từ
  1. người tu khổ hạnh

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ascetic"

Từ có nhắc đến "ascetic"

ascetic
An ascetic monk meditates alone in a simple mountain cave.