asiatic

/,eiʃi'ætik/
tính từ
  1. (thuộc) Châu á
danh từ
  1. người Châu á

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "asiatic"

Từ có nhắc đến "asiatic"

asiatic
An Asiatic elephant stands calmly in a grassy clearing.