asiatic
/,eiʃi'ætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc) Châu Á: Chỉ những gì có liên quan đến châu lục Á (Asia) về mặt địa lý, văn hóa, hoặc con người. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật, lịch sử hoặc địa lý.
Danh từ:
- Người Châu Á: Chỉ một người có nguồn gốc, quốc tịch hoặc cư trú tại châu Á.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The museum has a collection of Asiatic art. (Bảo tàng có một bộ sưu tập nghệ thuật Châu Á.)
- They studied Asiatic migration patterns. (Họ đã nghiên cứu các mô hình di cư ở Châu Á.)
Danh từ:
- He is an Asiatic. (Anh ấy là một người Châu Á.)
- The conference was attended by many famous Asiatics. (Hội nghị có sự tham dự của nhiều người Châu Á nổi tiếng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Asiatic" trong văn cảnh lịch sử hoặc nhân chủng học cổ điển có thể được dùng để phân loại. Tuy nhiên, trong ngôn ngữ hiện đại, từ "Asian" thường được ưa chuộng hơn vì tính trung lập và phổ biến.
- Older texts might refer to the "Asiatic civilizations". (Các văn bản cũ có thể nhắc đến "các nền văn minh Châu Á".)
Biến thể và từ gần giống
Asian (adj & n): (Thuộc) Châu Á, người Châu Á. Đây là từ phổ biến và hiện đại hơn "Asiatic".
- She is Asian. (Cô ấy là người Châu Á.)
Oriental (adj & n): (Thuộc) Phương Đông. Từ này trước đây được dùng phổ biến nhưng ngày nay có thể được coi là lỗi thời hoặc không nhạy cảm trong một số ngữ cảnh, và "Asian" thường được khuyến khích sử dụng thay thế.
Từ đồng nghĩa
- Asian: (Thuộc) Châu Á, người Châu Á.
- Eastern: (Thuộc) Phương Đông (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả các vùng khác ngoài châu Á).
Lưu ý sử dụng
- Từ "Asiatic" ngày nay ít phổ biến trong giao tiếp thông thường. Trong hầu hết các trường hợp, từ "Asian" được sử dụng thay thế vì tính tự nhiên và hiện đại.
- Khi dùng làm danh từ chỉ người (Asiatic), cần lưu ý về tính trang trọng và bối cảnh lịch sử. Trong ngôn ngữ đương đại, cách nói "an Asian person" hoặc "Asian people" thường được ưa chuộng hơn.
danh từ
- người Châu á