acetic

/ə'si:tik/
tính từ
  1. (hoá học) axetic; (thuộc) giấm
    • acetic acid
      axit axetic
    • acetic fermentation
      sự lên men giấm

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

acetic
The scientist adds acetic acid to the test tube.