asclepiad

asclepiad

The botanist carefully sketches a flowering asclepiad in her field notebook.

Định nghĩa

Danh từ: - Cây thuộc họ Asclepiadaceae: "Asclepiad" dùng để chỉ bất kỳ loài thực vật nào thuộc họ thiên (Asclepiadaceae), thường cây thân thảo hoặc dây leo, nhựa mủ trắng hoa phức tạp. Họ này bao gồm các loài như cây bông tai, cây thiên .

dụ sử dụng
  • (Khu vườn đầy các loại cây thuộc họ Asclepiadaceae, bao gồm cây bông tai cây cỏ bướm.)
  • (Nhiều cây thuộc họ Asclepiadaceae nổi tiếng nhựa mủ độc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Asclepiad" trong ngữ cảnh thực vật học: Thuật ngữ này thường được dùng trong phân loại thực vật để nhóm các loài đặc điểm chung về cấu trúc hoa quả.
    • The asclepiads are characterized by their unique pollination mechanism involving insects. (Các cây thuộc họ Asclepiadaceae được đặc trưng bởi chế thụ phấn độc đáo liên quan đến côn trùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Asclepiadaceous (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến họ Asclepiadaceae.

    • The asclepiadaceous plants are often found in tropical regions. (Các cây thuộc họ Asclepiadaceae thường được tìm thấyvùng nhiệt đới.)
  • Asclepias (danh từ): chi điển hình của họ Asclepiadaceae, bao gồm cây bông tai.

    • Asclepias tuberosa is a popular asclepiad in gardens. (Cây bông tai củ một loài thuộc họ Asclepiadaceae phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Milkweed: cây bông tai (một loại asclepiad phổ biếnBắc Mỹ).
  • Silkweed: cây (tên gọi khác của một số loài asclepiad).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "asclepiad".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ "asclepiad".