asocial
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Phi xã hội, không chịu thích nghi với đời sống xã hội: Chỉ người hoặc hành vi không tuân theo hoặc không hòa hợp với các quy tắc, chuẩn mực của xã hội, thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến các mối quan hệ xã hội.
- Không có tính xã hội: Chỉ bản chất không thích hoặc tránh né sự tương tác với cộng đồng.
Danh từ giống đực:
- Kẻ phi xã hội, người không chịu thích nghi với đời sống xã hội: Dùng để chỉ một cá nhân có đặc điểm hoặc hành vi phi xã hội.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Un comportement asocial peut être mal perçu. (Một hành vi phi xã hội có thể bị đánh giá tiêu cực.)
- Il est très asocial et évite les fêtes. (Anh ấy rất phi xã hội và tránh các buổi tiệc.)
Danh từ giống đực:
- Les criminels sont considérés comme des asociaux. (Những tên tội phạm được xem là những kẻ không chịu thích nghi với đời sống xã hội.)
- Cet asocial vit en marge de la société. (Kẻ phi xã hội này sống bên lề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Comportement asocial": Hành vi phi xã hội.
- Son refus de toute collaboration est vu comme un comportement asocial. (Việc từ chối mọi sự hợp tác của anh ta bị xem là một hành vi phi xã hội.)
"Tendance asociale": Xu hướng phi xã hội.
- La dépression peut parfois s'accompagner de tendances asociales. (Trầm cảm đôi khi có thể đi kèm với những xu hướng phi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Asocialité (danh từ giống cái): Tính chất phi xã hội.
- L'asocialité est un sujet étudié en sociologie. (Tính chất phi xã hội là một chủ đề được nghiên cứu trong xã hội học.)
Antisocial (tính từ): Phản xã hội (thường mang nghĩa mạnh hơn, chủ động chống đối các quy tắc xã hội).
- Un acte antisocial est une infraction à la loi. (Một hành vi phản xã hội là một sự vi phạm pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
- Insociable: Khó gần, không thích giao du.
- Misanthrope: Ghét người, yếm thế.
- Reclus: Ẩn dật, sống ẩn.
Từ trái nghĩa
- Sociable: Hòa đồng, dễ gần.
- Grégiaire: Có tính bầy đàn, thích sống thành nhóm.
- Extraverti: Hướng ngoại.
tính từ & danh từ giống đực
- phi xã hội (không chịu thích nghi với đời sống xã hội)
- Les criminels sont considérés comme des asociauxtội phạm được xem là kẻ không chịu thích nghi với đời sống xã hội