asocial

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Phi xã hội, không chịu thích nghi với đời sống xã hội: Chỉ người hoặc hành vi không tuân theo hoặc không hòa hợp với các quy tắc, chuẩn mực của xã hội, thường thể hiện sự thờ ơ hoặc không quan tâm đến các mối quan hệ xã hội.
    • Không tính xã hội: Chỉ bản chất không thích hoặc tránhsự tương tác với cộng đồng.
  2. Danh từ giống đực:

    • Kẻ phi xã hội, người không chịu thích nghi với đời sống xã hội: Dùng để chỉ một cá nhân đặc điểm hoặc hành vi phi xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Un comportement asocial peut être mal perçu. (Một hành vi phi xã hội có thể bị đánh giá tiêu cực.)
    • Il est très asocial et évite les fêtes. (Anh ấy rất phi xã hội tránh các buổi tiệc.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les criminels sont considérés comme des asociaux. (Những tên tội phạm được xemnhững kẻ không chịu thích nghi với đời sống xã hội.)
    • Cet asocial vit en marge de la société. (Kẻ phi xã hội này sống bên lề xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Comportement asocial": Hành vi phi xã hội.

    • Son refus de toute collaboration est vu comme un comportement asocial. (Việc từ chối mọi sự hợp tác của anh ta bị xemmột hành vi phi xã hội.)
  • "Tendance asociale": Xu hướng phi xã hội.

    • La dépression peut parfois s'accompagner de tendances asociales. (Trầm cảm đôi khi có thể đi kèm với những xu hướng phi xã hội.)
Biến thể từ gần giống
  • Asocialité (danh từ giống cái): Tính chất phi xã hội.

    • L'asocialité est un sujet étudié en sociologie. (Tính chất phi xã hộimột chủ đề được nghiên cứu trong xã hội học.)
  • Antisocial (tính từ): Phản xã hội (thường mang nghĩa mạnh hơn, chủ động chống đối các quy tắc xã hội).

    • Un acte antisocial est une infraction à la loi. (Một hành vi phản xã hộimột sự vi phạm pháp luật.)
Từ đồng nghĩa
  • Insociable: Khó gần, không thích giao du.
  • Misanthrope: Ghét người, yếm thế.
  • Reclus: Ẩn dật, sống ẩn.
Từ trái nghĩa
  • Sociable: Hòa đồng, dễ gần.
  • Grégiaire: tính bầy đàn, thích sống thành nhóm.
  • Extraverti: Hướng ngoại.
tính từ & danh từ giống đực
  1. phi xã hội (không chịu thích nghi với đời sống xã hội)
    • Les criminels sont considérés comme des asociaux
      tội phạm được xemkẻ không chịu thích nghi với đời sống xã hội

Từ trái nghĩa