asocial

Học thuật
Thân thiện
asocial

A bear is an asocial animal that prefers to live alone in the forest.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phi xã hội, không tính xã hội: Chỉ sự thiếu quan tâm hoặc không tham gia vào các mối quan hệ xã hội thông thường. Không nhất thiết mang nghĩa thù địch, có thể chỉ sự ưa thíchmột mình.
    • Không thân thiện, hoặc phá vỡ những chuẩn mực thông thường của ứng xử xã hội: Chỉ hành vi đi ngược lại các quy tắc chuẩn mực được xã hội chấp nhận.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Bears are asocial, secretive animals. (Gấu loài động vật bí hiểm, phi xã hội.)
    • He is not mean; he is just asocial and prefers reading to parties. (Anh ấy không phải người khó tính; anh ấy chỉ người phi xã hội thích đọc sách hơn đi dự tiệc.)
    • Vandalism is considered asocial behavior. (Hành vi phá hoại của công được coi hành vi phi xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "asocial tendencies": những xu hướng phi xã hội.
    • The study focused on the asocial tendencies in certain online communities. (Nghiên cứu tập trung vào những xu hướng phi xã hội trong một số cộng đồng trực tuyến.)
  • "asocial personality": tính cách phi xã hội.
    • Her asocial personality makes it hard for her to work in a team. (Tính cách phi xã hội của ấy khiến khó làm việc nhóm.)
Biến thể từ gần giống
  • Antisocial (adj): chống đối xã hội, thường hàm ý thù địch, gây hấn hoặc hại cho xã hội rõ ràng hơn "asocial".
    • Antisocial behavior like harassment will not be tolerated. (Hành vi chống đối xã hội như quấy rối sẽ không được dung thứ.)
  • Unsociable (adj): không hòa đồng, ít giao tiếp.
    • He's been unsociable since he moved here. (Anh ấy trở nên ít giao tiếp kể từ khi chuyển đến đây.)
Từ đồng nghĩa
  • Reclusive: ẩn dật, sống ẩn mình.
  • Withdrawn: thu mình, khép kín.
  • Nonsocial: không mang tính xã hội.
Từ trái nghĩa
  • Social: tính xã hội, thích giao tiếp.
  • Gregarious: ưa sống thành bầy đàn, thích giao du.
  • Outgoing: cởi mở, hướng ngoại.
asocial

A bear is an asocial animal that prefers to live alone in the forest.

Noun
  1. không thân thiện, hoặc phá vỡ những chuẩn mực thông thường của ứng xử xã hội
  2. tránh liên hệ, tiếp xúc với thế giới bên ngoài, với các cá thể khác; phi xã hội
    • Bears are asocial secretive animals.
      Gấu loài động vật bí hiểm phi xã hội.

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự