sociable
/'souʃəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sống thành xã hội: Có tính chất hoặc có khả năng sống trong một cộng đồng, một xã hội.
- Thích giao du, dễ gần: Có tính cách thích và dễ dàng giao tiếp, kết bạn với người khác.
- (Văn học) Thuận lợi cho việc giao du: Dùng để miêu tả một nơi chốn, một không gian tạo điều kiện cho các tương tác xã hội.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'homme est un animal sociable. (Con người là một động vật sống thành xã hội.)
- Elle a un caractère très sociable et se fait des amis partout. (Cô ấy có tính cách rất dễ gần và kết bạn ở khắp mọi nơi.)
- C'est un quartier sociable avec de nombreux cafés. (Đó là một khu phố thuận lợi cho việc giao du với nhiều quán cà phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'humeur sociable": Có tâm trạng muốn giao tiếp, muốn gặp gỡ mọi người.
- Après cette longue journée, je ne suis pas d'humeur très sociable. (Sau ngày dài ấy, tôi không có tâm trạng muốn giao tiếp lắm.)
"Une soirée sociable": Một buổi tối mang tính chất giao lưu, gặp gỡ.
- L'association organise une soirée sociable pour ses nouveaux membres. (Hiệp hội tổ chức một buổi tối giao lưu cho các thành viên mới.)
Biến thể và từ gần giống
Sociabilité (danh từ giống cái): Tính thích giao du, tính dễ gần gũi, tính xã hội.
- La sociabilité est une qualité appréciée dans ce métier. (Tính dễ gần là một phẩm chất được đánh giá cao trong nghề này.)
Social (tính từ): Thuộc về xã hội, có tính xã hội.
- Les liens sociaux sont importants. (Các mối liên hệ xã hội rất quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Avenant: Dễ mến, dễ gần.
- Communicatif: Cởi mở, thích giao tiếp.
- Convivial: Thân mật, vui vẻ (thường chỉ bầu không khí).
Từ trái nghĩa
- Insociable: Khó gần, không thích giao du.
- Sauvage: Nhút nhát, lánh xa xã hội.
- Renfermé: Kín đáo, thu mình.
tính từ
- sống thành xã hội
- L'homme est un animal sociablengười là một động vật sống thành xã hội
- thích giao du; dễ gần
- Caractère sociabletính dễ gần
- (văn học) thuận lợi cho việc giao du (nơi chốn)